Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nguyễn Vịnh, Xã Quảng Điền, Huế năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.300.000 đến 7.400.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Vịnh Xã Quảng Điền | ONT Đất ở tại nông thôn | Nam Cầu Vĩnh HòaTrụ sở Công an xã | 7.4 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Nguyễn Vịnh Xã Quảng Điền | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư đường Hóa Châu (đường tránh lũ) (thửa đất số 132, tờ bản đồ số: 13)Bắc cầu Vĩnh Hòa | 7.4 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Nguyễn Vịnh Xã Quảng Điền | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư đường Trần Bá Song (Nguyễn Vịnh) (thửa đất số 224, tờ bản đồ số: 7)Ngã tư đường Hóa Châu (đường tránh lũ) (thửa đất số 132, tờ bản đồ số 13) | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Nguyễn Vịnh Xã Quảng Điền | ONT Đất ở tại nông thôn | Trụ sở Công an xãGiáp ranh giới xã Đan Điền | 2.9 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Nguyễn Vịnh Xã Quảng Điền | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Tỉnh lộ 4Ngã tư đường Trần Bá Song (Nguyễn Vịnh) (thửa đất số 224, tờ bản đồ số 7) | 3.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.