| Đất thương mại, dịch vụ | TT” | | — | — | — |
(đắt số 1357, từ bản đồ sở 16 đến thửa đất số 609, tờ bản | Đất thương mại, dịch vụ | đồ số 16) | | 496.000/m² | 408.000/m² | — |
[Tắt số 406, tờ bản đồ số 20 dến thữa đắt số 05, tờ bản | Đất thương mại, dịch vụ | để số 14) | | 464.000/m² | 376.000/m² | — |
[Thuận Hoả | Đất ở | Toàn tuyến | | 210.000/m² | — | — |
1257, từ bán đỗ số 16 đến thửa đất số 609, tờ bản | Đất ở | đỗ số 16) | | 620.000/m² | 310.000/m² | — |
20 500) (từ thửa đất số 846, tờ bản đồ số 16 đến thửa đắt số | Đất ở | 672, tờ | | — | — | — |
23 |Thảnh đến chợ Tây Ba) (từ thửa đất số 881, tờ bản đô số | Đất ở | 21 đến | — | 6 triệu/m² | — | — |
bản đỗ số 2); tuyến từ cổng An Thánh đến chợ Tây Ba | Đất ở | Toàn tuyến | — | 800.000/m² | 640.000/m² | — |
bản đỏ số 21); tuyển từ cổng Án Thành đến chợ Tây Ba | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 640.000/m² | 512.000/m² | — |
CC | Đất thương mại, dịch vụ | ĐMNIA | — | 14.000/m² | — | — |
đến thửa đát số 188, từ bản để số | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 496.000/m² | 4.1 triệu/m² | — |
Đôi, Thủy Điện | Đất ở | Toàn tuyến | | 280.000/m² | — | — |
Đôi, Thủy Điện | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 224.000/m² | — | — |
Đưngl5m 7 7777777777777 7 77 7 7 77 7 7 7 7 77 7 7 777 7 7777 7 77 7 7 | Đất khu quy hoạch | Toàn tuyến | | — | — | — |
đường đầu Kim Đôi đến cuỗi xóm Ba Cò (từ thửa đặt số 222, | Đất ở | tờ | | 760.000/m² | 600.000/m² | — |
đường đầu Kim Đôi đến cuối xóm Ba Gò (từ thửa đất | Đất thương mại, dịch vụ | số 222, từ | | 6.1 triệu/m² | 480.000/m² | — |
EM | Đất ở | NghValm liảnQwKhdm | — | 1.5 triệu/m² | — | — |
Họa | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 1.7 triệu/m² | — | — |
Ílft s6 406, tờ bản đỗ số 20 đến thửa đất số 05, tờ bán độ | Đất ở | số 14) | | 380.000/m² | 470.000/m² | — |
LỆ | Đất ở | Toàn tuyến | | — | — | 20.000/m² |
LH} | Đất thương mại, dịch vụ | mm | — | 1.2 triệu/m² | — | — |
LH} | Đất thương mại, dịch vụ | TTCC | — | 20.000/m² | — | — |
LTren Thành Truns, Phú Ngạn | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 296.000/m² | — | — |
TC | Đất ở | Toàn tuyến | — | 240.1 triệu/m² | — | — |
TC | Đất ở | WMAn ]@Mumhlmờm | — | 24 triệu/m² | — | 7.2 triệu/m² |
'Thành Phú Nean | Đất ở | Toàn tuyến | | 370.000/m² | — | — |
Thành, Vân Quật Thượng, An Lai | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 122.000/m² | — | — |
Thành, Vân Quật Thượng, Án Lai | Đất ở | Toàn tuyến | | 240.000/m² | — | — |
thửa đất số 188, tờ bản đỗ số 16) | Đất ở | Toàn tuyến | | 620.000/m² | 10.000/m² | — |
thửa đất số 562, tờ bản để số 22); tuyến từ câu Tây Thành | Đất ở | 2 đến | | — | 480.000/m² | — |