| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 36.000/m² | — | — |
| Đất nuôi trồng thuỷ sản | Toàn tuyến | | 29.000/m² | — | — |
| Đất rừng sản xuất và đất rừng phòng hộ | Toàn tuyến | | 6.900/m² | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
(cầu Khec Miễng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 378.000/m² | — | — |
[ | Đất khu quy hoạch | Toàn tuyến | | — | — | — |
[ Quốc lộ 1A. Lộc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | [——_— | | 2 triệu/m² | — | — |
[_ |TáTrạch | Đất thương mại, dịch vụ | 'Từ Bên xe ĐăngHữu Khuê | | 1.4 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 352.000/m² |
[Đường II.0m đến 13.5m (đổi với Khu | Đất khu quy hoạch | Toàn tuyến | | — | — | — |
[Đường Khu tái định cư Tổ đân phê 1 | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 680.000/m² | 3.4 triệu/m² | 192.000/m² |
11 |Phùng Đông | Đất thương mại, dịch vụ | Đại , Hóa | | — | — | 1.4 triệu/m² |
11 |Phùng Đông | Đất thương mại, dịch vụ | Trục đường số 2 (nhả ông Trương | — | 4.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — |
15 |Tô Vĩnh Diện | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 440.000/m² | 2.4 triệu/m² | 136.000/m² |
15 |Tô Vĩnh Diện | Đất thương mại, dịch vụ | Tả Trạch | | 3.5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 960.000/m² |
15 |Tô Vĩnh Diện | Đất thương mại, dịch vụ | TrườngSơn Đồng | | 1.4 triệu/m² | 90.000/m² | 532.000/m² |
15 |Tô Vĩnh Diện | Đất thương mại, dịch vụ | TrwønyTrongTrân | | 440.000/m² | 2.4 triệu/m² | 136.000/m² |
18 |NxwễnTmếLih | Đất thương mại, dịch vụ | Phòng Tài chính | | 432.000/m² | 248.000/m² | 144.000/m² |
18 |NxwễnTmếLih | Đất thương mại, dịch vụ | Trungtâm hội dưỡng chính trị | — | 680.000/m² | 3.4 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
2? Trường Sơn Đông | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 13.6 triệu/m² | 960.000/m² | 3.5 triệu/m² |
27 an | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 1.4 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 552.000/m² |
28 | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 440.000/m² | 2.4 triệu/m² | 136.000/m² |
30 [đến cầu (giáp nhà ông Phúc) | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 96.000/m² | — | — |
5 |nhả ông Võ Đại Nhượng) giới hạn mỗi bèn 200m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 258.000/m² | — | — |
7 Các thôn: Dương Lộc, Hòa Lộc. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
7 Các thôn: Dương Lộc, Hỏa Lộc. | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
7 Các thôn; Đương Lộc, Hòa Lộc. | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | — | — | — |
777 | Đất khu quy hoạch | Toàn tuyến | | — | — | — |
777777 7 | Đất khu quy hoạch | Toàn tuyến | | — | — | — |
9 Nguyễn Thế Lịch | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | | 1.4 triệu/m² | 960.000/m² | 352.000/m² |
9 Nguyễn Thế Lịch | Đất thương mại, dịch vụ | jNgãurBanquản lý rừng nhònghộ | | 1.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 688.000/m² |