THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã A Lưới 2, Huế 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã A Lưới 2, Huế năm 2026, gồm 49 đường/khu vực có dữ liệu và 75 dòng giá. Giá từ 60.000 đến 2.000.000 đồng/m².

Có 49 đường/khu vực và 75 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
A Biah
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba cạnh nhà ông Tiếp tại mốc định vị S4Đến sông Tà Rình
680.000/m²280.000/m²160.000/m²70.000/m²
A Đon
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường Hồ Chí Minh (cạnh nhà ông Quân)Cầu Hồng Quảng
620.000/m²270.000/m²140.000/m²60.000/m²
A Sáp
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường Hồ Văn Hảo (cạnh nhà ông Hồ Anh Miêng)Đấu nối đường Hồ, cạnh nhà ông Nguyễn Mạnh Đan
960.000/m²410.000/m²230.000/m²110.000/m²
A Sáp
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã tư đường Quỳnh Trên (cạnh Ủy ban nhân dân thị trấn A Lưới (cũ))Ngã ba đường Hồ Văn Hảo (cạnh nhà ông Hồ Anh Miêng)
1.4 triệu/m²640.000/m²380.000/m²2 triệu/m²
Ăm Mật
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường Hồ Chí Minh cạnh Tòa án huyện tại mốc định vị H24Tại mốc định vị E6 cạnh nhà ông Hạnh gặp đường bao từ trụ sở Công an đi Công ty Cổ phần Thương mại và xây dựng A Lưới
1.3 triệu/m²590.000/m²340.000/m²190.000/m²
Đinh Núp
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường Hồ Chí Minh cạnh nhà ông Vũ tại mốc định vị K1Tại mốc định vị chợ tạm N1 ngã ba đường công vụ Hồng Kim - A Ngo (cũ) cạnh cơ quan Thi hành án huyện (cũ)
1.6 triệu/m²710.000/m²430.000/m²240.000/m²
Đoạn qua xã Hồng Bắc (cũ)
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến120.000/m²100.000/m²80.000/m²—
Đoạn qua xã Quảng Nhâm (cũ)
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến130.000/m²100.000/m²90.000/m²—
Đường Giải phóng A So
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Đấu nối với đường đi xã Hồng Quảng (cũ) (cạnh nhà ông Sưa - bà Lan)Đến suối (cạnh nhà ông Nhật)
820.000/m²350.000/m²200.000/m²90.000/m²
Đường Giải phóng A So
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã tư đường đi Hồng Bắc (cũ) cạnh nhà ông Tiếp cụm IĐấu nối với đường đi Hồng Quảng (cũ) (cạnh nhà bà Sen, ông Hùng)
760.000/m²310.000/m²170.000/m²90.000/m²
Đường Giải phóng A So
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Suối (cạnh nhà ông Nhật)Địa giới thị trấn A Lưới - xã A Ngo (cũ)
620.000/m²270.000/m²140.000/m²60.000/m²
Hồ Chí Minh
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Bắc cầu Ra HoNam cầu Tà Rê
1.9 triệu/m²860.000/m²520.000/m²290.000/m²
Hồ Chí Minh
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Bắc cầu Tà RêĐịa giới hành chính xã Hồng Kim/Thị trấn A Lưới (cũ)
1 triệu/m²420.000/m²220.000/m²130.000/m²
Hồ Huấn Nghiệp
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Điểm đấu nối tại ngã ba đường đi Trường Tiểu học Kim ĐồngĐấu nối đường Giải Phóng A So (cạnh nhà ông Phan Tý)
960.000/m²410.000/m²230.000/m²110.000/m²
Kim Đồng
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Cống Sơn Phước (Cạnh nhà ông Mười)Ngã tư (cạnh nhà ông Châu) mốc D6
960.000/m²410.000/m²230.000/m²110.000/m²
Kim Đồng
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã tư (cạnh nhà ông Châu) mốc D6Ngã tư đường 6 (cạnh nhà ông Nhơn)
1.3 triệu/m²590.000/m²340.000/m²190.000/m²
Konh Hư
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã tư đường 6 (cạnh nhà ông Nhơn)Tại mốc định vị M3 đường đi Hồng Quảng (cũ)
1 triệu/m²420.000/m²220.000/m²130.000/m²
Nguyễn Văn Hoạch
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Nhà bà Kăn LịchĐường A Sáp
760.000/m²310.000/m²170.000/m²90.000/m²
Nguyễn Văn Quãng
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Cống Sơn Phước mốc D4Ranh giới xã Hồng Quảng (cũ) mốc X5
620.000/m²270.000/m²140.000/m²60.000/m²
Quỳnh Trên
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Trụ sở Uỷ ban nhân dân Huyện (cũ) (Cạnh nhà ông Thái)Đến hết nhà bà Phương
680.000/m²280.000/m²160.000/m²70.000/m²
Trên 1000m từ giáp thị trấn A Lưới (cũ) đến giáp xã Sơn Thủy (cũ)
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến340.000/m²240.000/m²170.000/m²—
Trong phạm vi 500m từ giáp thị trấn A Lưới (cũ) theo hướng đi Ủy ban nhân dân xã A Ngo (cũ)
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến470.000/m²330.000/m²230.000/m²—
Trong phạm vi từ trên 500m đến 1000m từ giáp thị trấn A Lưới (cũ) theo hướng đi Ủy ban nhân dân xã A Ngo (cũ)
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến360.000/m²250.000/m²180.000/m²—
Trục đường nội thị
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Cạnh nhà thầy Trữ mốc S2Nhà ông Diện tổ 1 cụm 3 (cũ)
620.000/m²270.000/m²140.000/m²60.000/m²
Trục đường nối với đường Hồ Chí Minh
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường Hồ Chí Minh cạnh nhà ông Giang tại mốc định vị H23Nhà ông Bình đến cuối đường
680.000/m²280.000/m²160.000/m²70.000/m²
Trục đường nối với đường Hồ Chí Minh
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường Hồ Chí Minh tại mốc định vị H29Tại mốc định vị D11 cổng Trung tâm y tế
820.000/m²350.000/m²200.000/m²90.000/m²
Trường Sơn
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường Hồ Chí MinhNgã ba đường công vụ Hồng Kim - A Ngo (cũ), (cạnh nhà bà Nuôi)
820.000/m²350.000/m²200.000/m²90.000/m²
Tuyến đường từ đường Hồ Chí Minh đi đến lò mổ tập trung của xã
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến250.000/m²160.000/m²130.000/m²—
A Biah
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường Hồ Chí Minh tại mốc định vị H7 cạnh trường Trung học cơ sở - Dân tộc nội trúTại mốc định vị S4 cạnh nhà ông Tiếp gặp đường từ Sơn Phước tới
820.000/m²350.000/m²200.000/m²90.000/m²
A Đon
Xã A Lưới 2
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã tư đường 6 (cạnh nhà ông Nhơn)Ngã ba đường Hồ Chí Minh (cạnh nhà ông Quân)
1.4 triệu/m²640.000/m²380.000/m²200.000/m²

Bảng giá đất Xã A Lưới 2 năm 2026

Khu vực:
Xã A Lưới 2, Huế.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 60.000 đến 2.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã A Lưới 2