$ |Đoàn Văn Sách | Đất ở | Văn Thánh Nhà thờHọ Mai | | 8.5 triệu/m² | 610.000/m² | 390.000/m² |
$ Hmmg | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 7 | | 22.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 960.000/m² |
$6 |PhumTrongTih | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | NguyễnPhúc Chù | | 1.5 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | — |
(11 | Đất thương mại, dịch vụ | Kiệt 34 Lê Quang Quyền ĐườngQuy hoạch | | 3 triệu/m² | 19.2 triệu/m² | — |
? |HồVmaHẽgp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | BữuĐịm[T” | | — | — | 9.6 triệu/m² |
? |HồVmaHẽgp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ERuMidnhorOMmiChia | | 4.5 triệu/m² | 324.000/m² | 210.000/m² |
[ 1: |Các đường thuậc khu quy hoạch tái định cư dự án Cam Lộ La Sơn đoạn qua địa bàn xã HươngTh | Đất khu quy hoạch | Toàn tuyến | | — | — | — |
[ 11 |Huỳnh Đình Túc | Đất ở | Câu Bạch Hỗ. | | 300.000/m² | 76 triệu/m² | 49 triệu/m² |
[ 11 |Huỳnh Đình Túc | Đất ở | Đường lênphía Bảo | — | 17 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 70.000/m² |
[ 11 |Huỳnh Đình Túc | Đất ở | Pường lên nghĩa trane phía Bắc | | 1.3 triệu/m² | 9.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
[ 11 |Huỳnh Đình Túc | Đất ở | Văn Thánh (nhà bà Nhàn) ba xómHàn Cơ | | 500.000/m² | 420.000/m² | 300.000/m² |
[ 18 |LêTự Nhiên | Đất ở | Nguyễn PhúcThái | | 3.7 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
[ 18 |LêTự Nhiên | Đất ở | Văn Thánh và đường nụdụ lịch Về nguồn) | | 1 triệu/m² | 220.000/m² | 440.000/m² |
[10 |HươngHm | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Quyển | | — | — | — |
[12 |Emlapg | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 10.2 triệu/m² | 720.000/m² | 4.3 triệu/m² |
[12 |Emlapg | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | [VaaThánhnhabàNhàn) Ngã haxóm Hàn Cư | | 3.3 triệu/m² | 252.000/m² | — |
[12 |Emlapg | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 7C 7 | | 6.9 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 29.4 triệu/m² |
[18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 2.2 triệu/m² | 14.4 triệu/m² | 9.6 triệu/m² |
[18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | lýjnNum 777.7 | — | 450.000/m² | 324.000/m² | 2.1 triệu/m² |
[6 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | MNguễnPhelan Đường số3 Khu hoạch. | | 18.5 triệu/m² | 12 triệu/m² | — |
[6 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | WănThánh Khu tải địnhcư Quai Chèo | | — | 270.000/m² | 175.000/m² |
[—7— TH Thị Lữ | Đất ở | [Nguyễn HữuDật | | 3.7 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — |
[—7— TH Thị Lữ | Đất ở | WãnThánh 'Khu tái địnhcư Quai Chèo | | 750.000/m² | 540.000/m² | 350.000/m² |
[Nguyễn Trọng Nhân | Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Lựu Bảo | | — | — | — |
[T18 |Tê | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 375.000/m² | 2.7 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
‡T | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 2.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 960.000/m² |
‡T | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | NmămPhúc Chư | — | 1.5 triệu/m² | 960.000/m² | 6.6 triệu/m² |
10 | Đất thương mại, dịch vụ | ]| Bửu Đình | | 29.6 triệu/m² | 19.2 triệu/m² | 12.8 triệu/m² |
12 | Đất thương mại, dịch vụ | Toàn tuyến | — | 440.000/m² | 6.1 triệu/m² | 240.000/m² |
12 | Đất thương mại, dịch vụ | Đườnglên trang pha Bắc | — | 1.4 triệu/m² | 960.000/m² | — |