Bảng giá đất Phường Kim Long, Huế 2025

Dữ liệu bảng giá đất Phường Kim Long, Huế được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 104 đường/khu vực và 201 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
$ |Đoàn Văn Sách
PHƯỜNG KIM LONG
ODTĐất ở
Văn Thánh Nhà thờHọ Mai
16 triệu/m²8.5 triệu/m²610.000/m²390.000/m²
$ Hmmg
PHƯỜNG KIM LONG
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
7
4 triệu/m²22.2 triệu/m²1.4 triệu/m²960.000/m²
$6 |PhumTrongTih
PHƯỜNG KIM LONG
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
NguyễnPhúc Chù
2.6 triệu/m²1.5 triệu/m²9.6 triệu/m²
(11
PHƯỜNG KIM LONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Kiệt 34 Lê Quang Quyền ĐườngQuy hoạch
5.3 triệu/m²3 triệu/m²19.2 triệu/m²
? |HồVmaHẽgp
PHƯỜNG KIM LONG
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
BữuĐịm[T”
2.9 triệu/m²9.6 triệu/m²
? |HồVmaHẽgp
PHƯỜNG KIM LONG
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
ERuMidnhorOMmiChia
7.2 triệu/m²4.5 triệu/m²324.000/m²210.000/m²
[ 1: |Các đường thuậc khu quy hoạch tái định cư dự án Cam Lộ La Sơn đoạn qua địa bàn xã HươngTh
PHƯỜNG KIM LONG
OQHĐất khu quy hoạchToàn tuyến700.000/m²
[ 11 |Huỳnh Đình Túc
PHƯỜNG KIM LONG
ODTĐất ở
Câu Bạch Hỗ.
20.5 triệu/m²300.000/m²76 triệu/m²49 triệu/m²
[ 11 |Huỳnh Đình Túc
PHƯỜNG KIM LONG
ODTĐất ở
Đường lênphía Bảo
17 triệu/m²1.2 triệu/m²70.000/m²
[ 11 |Huỳnh Đình Túc
PHƯỜNG KIM LONG
ODTĐất ở
Pường lên nghĩa trane phía Bắc
34 triệu/m²1.3 triệu/m²9.1 triệu/m²3.6 triệu/m²
[ 11 |Huỳnh Đình Túc
PHƯỜNG KIM LONG
ODTĐất ở
Văn Thánh (nhà bà Nhàn) ba xómHàn Cơ
900.000/m²500.000/m²420.000/m²300.000/m²
[ 18 |LêTự Nhiên
PHƯỜNG KIM LONG
ODTĐất ở
Nguyễn PhúcThái
66 triệu/m²3.7 triệu/m²2.4 triệu/m²1.6 triệu/m²
[ 18 |LêTự Nhiên
PHƯỜNG KIM LONG
ODTĐất ở
Văn Thánh và đường nụdụ lịch Về nguồn)
1.9 triệu/m²1 triệu/m²220.000/m²440.000/m²
[10 |HươngHm
PHƯỜNG KIM LONG
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp
Quyển
3.3 triệu/m²
[12 |Emlapg
PHƯỜNG KIM LONG
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến1.9 triệu/m²10.2 triệu/m²720.000/m²4.3 triệu/m²
[12 |Emlapg
PHƯỜNG KIM LONG
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
[VaaThánhnhabàNhàn) Ngã haxóm Hàn Cư
5.4 triệu/m²3.3 triệu/m²252.000/m²
[12 |Emlapg
PHƯỜNG KIM LONG
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
7C 7
12.3 triệu/m²6.9 triệu/m²4.6 triệu/m²29.4 triệu/m²
[18
PHƯỜNG KIM LONG
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến4 triệu/m²2.2 triệu/m²14.4 triệu/m²9.6 triệu/m²
[18
PHƯỜNG KIM LONG
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
lýjnNum 777.7
450.000/m²324.000/m²2.1 triệu/m²
[6
PHƯỜNG KIM LONG
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp
MNguễnPhelan Đường số3 Khu hoạch.
3.3 triệu/m²18.5 triệu/m²12 triệu/m²
[6
PHƯỜNG KIM LONG
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệp
WănThánh Khu tải địnhcư Quai Chèo
6 triệu/m²270.000/m²175.000/m²
[—7— TH Thị Lữ
PHƯỜNG KIM LONG
ODTĐất ở
[Nguyễn HữuDật
66.1 triệu/m²3.7 triệu/m²2.4 triệu/m²
[—7— TH Thị Lữ
PHƯỜNG KIM LONG
ODTĐất ở
WãnThánh 'Khu tái địnhcư Quai Chèo
12 triệu/m²750.000/m²540.000/m²350.000/m²
[Nguyễn Trọng Nhân
PHƯỜNG KIM LONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Ngã ba Lựu Bảo
12.8 triệu/m²
[T18 |Tê
PHƯỜNG KIM LONG
DSNĐất xây dựng công trình sự nghiệpToàn tuyến6 triệu/m²375.000/m²2.7 triệu/m²1.8 triệu/m²
‡T
PHƯỜNG KIM LONG
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến39.6 triệu/m²2.2 triệu/m²1.4 triệu/m²960.000/m²
‡T
PHƯỜNG KIM LONG
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
NmămPhúc Chư
1.5 triệu/m²960.000/m²6.6 triệu/m²
10
PHƯỜNG KIM LONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ
]| Bửu Đình
52.8 triệu/m²29.6 triệu/m²19.2 triệu/m²12.8 triệu/m²
12
PHƯỜNG KIM LONG
TMDĐất thương mại, dịch vụToàn tuyến440.000/m²6.1 triệu/m²240.000/m²
12
PHƯỜNG KIM LONG
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đườnglên trang pha Bắc
1.4 triệu/m²960.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Kim Long