THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Kim Long, Huế 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Kim Long, Huế năm 2026, gồm 46 đường/khu vực có dữ liệu và 52 dòng giá. Giá từ 270.000 đến 20.500.000 đồng/m².

Có 46 đường/khu vực và 52 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Kim Phụng
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Đường lên nghĩa trang phía BắcCầu Tuần
2.4 triệu/m²1.3 triệu/m²910.000/m²560.000/m²
Lý Nam Đế
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Cầu An NinhLựu Bảo
6.6 triệu/m²3.7 triệu/m²2.4 triệu/m²1.6 triệu/m²
Nguyễn Hoàng
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Phạm Thị LiênLý Nam Đế
10.4 triệu/m²5.8 triệu/m²3.8 triệu/m²2.5 triệu/m²
Nguyễn Phúc Nguyên
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Sư Vạn HạnhGiáp địa giới phường Hương Hồ (cũ)
10.4 triệu/m²5.8 triệu/m²3.8 triệu/m²2.5 triệu/m²
Văn Thánh
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Khu di tích Võ ThánhNgã ba đường Long Hồ đi Công ty Về nguồn
2.9 triệu/m²1.5 triệu/m²1.1 triệu/m²620.000/m²
Văn Thánh
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Ngã ba đường Long Hồ đi Công ty Về nguồnKim Phụng
2.6 triệu/m²1.4 triệu/m²950.000/m²580.000/m²
An Ninh
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Nguyễn HoàngKiệt 32 đường Nguyễn Phúc Chu
4.4 triệu/m²2.5 triệu/m²1.6 triệu/m²1.1 triệu/m²
Bà Phan (Nguyễn) Đình Chi
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Nguyễn Phúc NguyênNguyễn Phúc Chu
4.4 triệu/m²2.5 triệu/m²1.6 triệu/m²1.1 triệu/m²
Bửu Đình
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Lê Tự NhiênĐường quy hoạch trước mặt chợ Kim Long
6.6 triệu/m²3.7 triệu/m²2.4 triệu/m²1.6 triệu/m²
Chầm
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Kim PhụngBảo trợ xã hội thành phố
900.000/m²550.000/m²420.000/m²300.000/m²
Đoàn Văn Sách
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Văn ThánhNhà thờ Họ Mai
1.6 triệu/m²850.000/m²610.000/m²390.000/m²
Hà Khê
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Nguyễn Phúc LanĐường số 3 Khu quy hoạch
6.6 triệu/m²3.7 triệu/m²2.4 triệu/m²1.6 triệu/m²
Hồ Thị Lữ
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Lý Nam ĐếNguyễn Hữu Dật
6.6 triệu/m²3.7 triệu/m²2.4 triệu/m²1.6 triệu/m²
Hồ Thừa
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Văn ThánhKhu tái định cư Quai Chèo
1.2 triệu/m²750.000/m²540.000/m²350.000/m²
Hồ Văn Hiển
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Nguyễn Phúc TháiBửu Đình
6.6 triệu/m²3.7 triệu/m²2.4 triệu/m²1.6 triệu/m²
Hương Bình
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Kiệt 34 Lê Quang QuyềnĐường Quy hoạch
6.6 triệu/m²3.7 triệu/m²2.4 triệu/m²1.6 triệu/m²
Huỳnh Đình Túc
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Văn Thánh (nhà bà Nhàn)Ngã ba xóm Hàn Cơ
900.000/m²550.000/m²420.000/m²300.000/m²
Kim Long
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Cầu Bạch HổNguyễn Hoàng
20.5 triệu/m²11.5 triệu/m²7.6 triệu/m²4.9 triệu/m²
Kim Phụng
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Cầu Tu CaĐường lên nghĩa trang phía Bắc
3.2 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²710.000/m²
Lê Đức Toàn
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Văn ThánhNgã ba Trường Tiểu học số 1 Hương Hồ
1.6 triệu/m²850.000/m²610.000/m²390.000/m²
Lê Quang Quận
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Sư Vạn HạnhNguyễn Phúc Chu
6.6 triệu/m²3.7 triệu/m²2.4 triệu/m²1.6 triệu/m²
Lê Quang Quyền
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Nguyễn Phúc NguyênSư Vạn Hạnh
4.4 triệu/m²2.5 triệu/m²1.6 triệu/m²1.1 triệu/m²
Lê Quang Việp
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Long HồMiếu Xóm
1.2 triệu/m²750.000/m²540.000/m²350.000/m²
Lê Tự Nhiên
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Vạn XuânNguyễn Phúc Thái
6.6 triệu/m²3.7 triệu/m²2.4 triệu/m²1.6 triệu/m²
Long Hồ
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Ngã ba đường Văn Thánh và đường Long HồKim Phụng (khu du lịch Về nguồn)
1.9 triệu/m²1 triệu/m²720.000/m²440.000/m²
Lựu Bảo
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Ngã ba (Lựu Bảo đi Hương An)Ranh giới phường Hương Long (cũ)
1.2 triệu/m²750.000/m²540.000/m²350.000/m²
Lý Nam Đế
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Cầu An HòaCầu An Ninh
8.4 triệu/m²4.7 triệu/m²3.1 triệu/m²2 triệu/m²
Mai Khắc Đôn
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Nguyễn Phúc LanĐường quy hoạch trước mặt chợ Kim Long
6.6 triệu/m²3.7 triệu/m²2.4 triệu/m²1.6 triệu/m²
Ngọc Hồ
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Long HồGiáp xã Hương Thọ (cũ) (Điện Hòn chén)
600.000/m²470.000/m²380.000/m²270.000/m²
Nguyễn Hoàng
Phường Kim Long
ODTỞ đô thị
Kim LongPhạm Thị Liên
13.8 triệu/m²7.7 triệu/m²5.1 triệu/m²3.3 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Kim Long năm 2026

Khu vực:
Phường Kim Long, Huế.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 270.000 đến 20.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Kim Long