| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 48.000/m² | — | — |
| Đất trồng cây hằng năm (lúa và cây hằng năm khác) | Toàn tuyến | | 43.000/m² | — | — |
#4 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
[ 4Ð | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | mm | | 850.000/m² | — | 800.000/m² |
[ ø [Quan | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | 125.000/m² |
[ ø [Quan | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7 | — | 1.2 triệu/m² | — | — |
[ ø [Quan | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | lời | — | 235.000/m² | — | 188.000/m² |
[22 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 17.3 triệu/m² | — | 11.6 triệu/m² |
[3 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | — | 1.4 triệu/m² | — | 1 triệu/m² |
[5 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 1.2 triệu/m² | — | 800.000/m² |
[5% | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | | 4.8 triệu/m² | — | 3.1 triệu/m² |
[5% | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | ]PhamĐmhPhòng | | — | — | — |
[6 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | — | 8.5 triệu/m² | — | 5.3 triệu/m² |
[6 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7 77 | | — | — | 7.3 triệu/m² |
[X4 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 77 7 | | 13.4 triệu/m² | — | 87.3 triệu/m² |
1G | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7 | — | 2.5 triệu/m² | — | — |
3#? | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | CuAnCm | — | 15 triệu/m² | — | 970.000/m² |
3#? | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | NghsuHàmrVươn | — | 17.9 triệu/m² | — | 1.6 triệu/m² |
32 jQwba | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Ba] | | 13.4 triệu/m² | — | 8.3 triệu/m² |
36_ | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | hạp ThNgTT 7 | | 17.2 triệu/m² | — | 11.6 triệu/m² |
3o | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | — | 1.6 triệu/m² | — | 1 triệu/m² |
44 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7 | | 4.8 triệu/m² | — | 3.1 triệu/m² |
46 lập | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7 7 | | — | — | 8.7 triệu/m² |
6 |Bimee | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | NghTHĐhh | | — | — | 1.1 triệu/m² |
Ậ! | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | — | 3.5 triệu/m² | — | 21 triệu/m² |
ậi la | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | lêm TÍNgQun | — | 9.7 triệu/m² | — | 6.2 triệu/m² |
Bộ | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | THuỂnHrmCônCha | | — | — | 1.2 triệu/m² |
C7 | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Toàn tuyến | — | 15 triệu/m² | — | 9.7 triệu/m² |
Các đường thuộc sân | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | Tp} | — | 4.8 triệu/m² | — | 2.1 triệu/m² |
CÔ | Đất xây dựng công trình sự nghiệp | 7 | — | 900.000/m² | — | 1.3 triệu/m² |