Bảng giá đất Bắc Ninh 2025 mới nhất

Dữ liệu bảng giá đất Bắc Ninh được tổng hợp từ các dòng có giá thực tế trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 15 xã/phường và 6.151 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
- _ Đường Tô Vũ Mặt đường 34m(mặtct2A2A)
23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— —
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến450.000/m²
- _ Mạtđường340m(mặtct2A2A)
23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— —
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến450.000/m²
- _ PhốLong Khánh Mặt đường 320 m(mặtcit22)
23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— —
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến450.000/m²
- ÐườngAnhThơMặtđường270m(mgcú42)
23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— —
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến4.5 triệu/m²
- JHổògipMamiln
Thiện (xã Việt Ngọc cũ)
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến280.000/m²
- jMạtđường145m(mặtct6A6A“)
23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— —
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến280.000/m²
- jMạtđườngl80m(mjei5AS)
23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— —
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến300.000/m²
- jMỹtđườngl6Sm@mgcji35
23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— —
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến300.000/m²
- Mgđường295m@mpdđÐ
vận Hàn động Quân Xa đoàn eh II)
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến319.1 triệu/m²
- Mỹ#đường460m(mg#ctlBIBD
23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— —
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến601.000/m²
- P3 bết Nghĩa trang TDP Ninh Khánh đến đường khu
1 Quấclà37 @ịa phận phườngNếH — —
ODTĐất ở tại đô thịToàn tuyến8.4 triệu/m²
- PhốTưmgPhốMặtđườngI80m(mạcär5ASA)
23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— —
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến30.1 triệu/m²
- PườngTrnhNhưTấuMặtđường320m(mmeá22
23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— —
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến450.000/m²
(chính khu vực). 4-4
7.3 Xã Yên Mỹ (cũ)
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến5.8 triệu/m²
(chinh khu vực). Mặt cắt 4-4
7.3_ Xã Vên Mỹ (cũ)
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến12.1 triệu/m²
(đô thị, lòng đường rộng 19m, cầu vượt xây dựng giữa 2 làn
7.3_ Xã Vên Mỹ (cũ)
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến14.3 triệu/m²
-_ Đoạn từ chân cần Đáp Câu mới đến chân câu sắt cũ
1 Quấclà37 @ịa phận phườngNếH — —
ODTĐất ở tại đô thịToàn tuyến2.1 triệu/m²1.3 triệu/m²
-_ fápgápHaimgun —
xa
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến520.000/m²
_ Mặt cất l-I tuyển QL 3l(ộng 43m-có xây thô
5.6 Khu dan cư hỗ thanh niên thị trấn Đôi N ———
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến7.7 triệu/m²
-_ Mmđường2?0m@mgctidÐ
23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— —
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến440.000/m²
_ Phố Đăng Thủy Trâm Mặt đường 34/0 m (mặtcät3A3A)
23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— —
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến450.000/m²
-__ Đường Bàng Bá Lân Mặt đường 16,5 m(mặtcät55
23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— —
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến300.000/m²
+ ?m, vỉa hè hai bên mỗi bên rộng 4,5m) nằm phía trong của
lhè 4m, đối điện dải cây xanh rộng 15m)
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến4.9 triệu/m²
+ Các ô giáp mặt cắt4A-4 Á tuyến
5.6 Khu dan cư hỗ thanh niên thị trấn Đôi N ———
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến3.2 triệu/m²
+ Cácõ dếp giáp mặt cất3-3 tuyển 2
5.6 Khu dan cư hỗ thanh niên thị trấn Đôi N ———
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến320.000/m²
+ F ~
5.6 Khu dan cư hỗ thanh niên thị trấn Đôi N ———
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến3.2 triệu/m²
+ Mãicất3-3 myễn RD04(rông 20m)
5.6 Khu dan cư hỗ thanh niên thị trấn Đôi N ———
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến401.000/m²
+ mặt cắt 3-3, rộng 18m, và đường rộng 6,5m thuộc L9A,
lhè 4m, đối điện dải cây xanh rộng 15m)
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến4.9 triệu/m²
2¬ bãi hãi đỗ đã N trình H
xa
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến3.2 triệu/m²
5-5 3 lại đai
7.3 Xã Yên Mỹ (cũ)
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến5.8 triệu/m²

Xã/phường có bảng giá đất tại Bắc Ninh