- _ Đường Tô Vũ Mặt đường 34m(mặtct2A2A) 23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
- _ Mạtđường340m(mặtct2A2A) 23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
- _ PhốLong Khánh Mặt đường 320 m(mặtcit22) 23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
- ÐườngAnhThơMặtđường270m(mgcú42) 23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
- JHổògipMamiln | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
- jMạtđường145m(mặtct6A6A“) 23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
- jMạtđườngl80m(mjei5AS) 23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
- jMỹtđườngl6Sm@mgcji35 23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
- Mgđường295m@mpdđÐ vận Hàn động Quân Xa đoàn eh II) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
- Mỹ#đường460m(mg#ctlBIBD 23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
- P3 bết Nghĩa trang TDP Ninh Khánh đến đường khu 1 Quấclà37 @ịa phận phườngNếH — — | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | — | 8.4 triệu/m² | — | — |
- PhốTưmgPhốMặtđườngI80m(mạcär5ASA) 23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
- PườngTrnhNhưTấuMặtđường320m(mmeá22 23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
(chính khu vực). 4-4 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
(chinh khu vực). Mặt cắt 4-4 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
(đô thị, lòng đường rộng 19m, cầu vượt xây dựng giữa 2 làn | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
-_ Đoạn từ chân cần Đáp Câu mới đến chân câu sắt cũ 1 Quấclà37 @ịa phận phườngNếH — — | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | — | 2.1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
-_ fápgápHaimgun — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
_ Mặt cất l-I tuyển QL 3l(ộng 43m-có xây thô 5.6 Khu dan cư hỗ thanh niên thị trấn Đôi N ——— | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
-_ Mmđường2?0m@mgctidÐ 23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
_ Phố Đăng Thủy Trâm Mặt đường 34/0 m (mặtcät3A3A) 23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
-__ Đường Bàng Bá Lân Mặt đường 16,5 m(mặtcät55 23 Khu đân cư khu chợ Năm - xãTiênL ——— — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
+ ?m, vỉa hè hai bên mỗi bên rộng 4,5m) nằm phía trong của lhè 4m, đối điện dải cây xanh rộng 15m) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
+ Các ô giáp mặt cắt4A-4 Á tuyến 5.6 Khu dan cư hỗ thanh niên thị trấn Đôi N ——— | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
+ Cácõ dếp giáp mặt cất3-3 tuyển 2 5.6 Khu dan cư hỗ thanh niên thị trấn Đôi N ——— | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
+ F ~ 5.6 Khu dan cư hỗ thanh niên thị trấn Đôi N ——— | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
+ Mãicất3-3 myễn RD04(rông 20m) 5.6 Khu dan cư hỗ thanh niên thị trấn Đôi N ——— | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
+ mặt cắt 3-3, rộng 18m, và đường rộng 6,5m thuộc L9A, lhè 4m, đối điện dải cây xanh rộng 15m) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
2¬ bãi hãi đỗ đã N trình H | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
5-5 3 lại đai | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |