Tỉnh lộ 297 | Đất ở tại nông thôn | tiếp giáp xã Ngọc Thiệnhết cây xăng Đình Tế | | 9.6 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Tỉnh lộ 297 | Đất ở tại nông thôn | cây xăng Đình TếCầu Vồng Lý Cốt | | 12 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6 triệu/m² |
Tỉnh lộ 297 | Đất ở tại nông thôn | Cầu Vồng Lý Cốttiếp giáp đường TL 294 | | 9.6 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Tỉnh lộ 294 | Đất ở tại nông thôn | Cầu Trắntiếp giáp đường TL 294B | | 12.8 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
Tỉnh lộ 294 | Đất ở tại nông thôn | Cầu Đen (xã Phúc Sơn cũ)giáp đất Thái Nguyên | | 12.8 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
Các đoạn còn lại | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 10.4 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
Tỉnh lộ 297B | Đất ở tại nông thôn | tiếp giáp đường TL 297 (Cầu Vồng Lý Cốt)giáp đất xã Ngọc Thiện | | 12 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6 triệu/m² |
Đoạn tiếp giáp đường TL 294 đến giáp đất Thái Nguyên ( thuộc địa phận thôn Long Vân, Khánh Châu) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Đoạn tiếp giáp đường TL 294 đến giáp đất Thái Nguyên (thuộc địa | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Đoạn tiếp giáp đường TL 294 đến Cầu Cong (thuộc địa phận thôn Đài Sơn) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Đoạn tiếp giáp Cầu Cong đến Cầu Mới thôn Luông (thuộc địa phận thôn Luông) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Đoạn tiếp giáp đường Cao Xá- Lam Cốt đến Cầu Đồng Vàng (thuộc địa phận thôn Đông Thành) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Đường Cao Xá đi Lam cốt | Đất ở tại nông thôn | tiếp giáp đường TL 294Bhết UBND xã Lam Cốt cũ | | 9.6 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Đường Cao Xá đi Lam cốt | Đất ở tại nông thôn | cổng làng thôn Me Điềntiếp giáp đường TL 297 | | 9.6 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Tỉnh lộ 294B | Đất ở tại nông thôn | tiếp giáp đường Cao Xá – Lam Cốttiếp giáp đường TL 294 | | 12.8 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
Đường liên xã: Từ QL.17 (Đoạn xã Nhã Nam) đi Khu công nghiệp Phúc Sơn | Đất ở tại nông thôn | tiếp giáp đường TL 294Btiếp giáp đường TL 297B | | 12.8 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
Đường liên xã (từ xã Lam Cốt đi xã Đại Hóa cũ) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 5.6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường liên xã (Từ cầu Thể đi Tam Tiến) | Đất ở tại nông thôn | cầu Thểngã ba Non Đỏ | | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đoạn còn lại | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường từ TL 294 đi Kênh 5 (đoạn từ thôn Phú Thành đi Phố Thể) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Cụm dân cư Chợ cũ, thôn Chản, xã Lam Cốt (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Cụm dân cư Vân Chung, xã Lam Cốt (cũ) giai đoạn 1 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Cụm dân cư Vân Chung, xã Lam Cốt (cũ) giai đoạn 2 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Cụm dân cư Kép Thượng, xã Lam Cốt (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 9.6 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Cụm dân cư thôn Chính Thể, xã Lan Giới (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Khu dân cư Đồng Giếng, thôn Ngòi Lan, xã Lan Giới (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Khu dân cư phía sau UBND xã thôn Chính Thể, xã Lan Giới | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Khu dân cư Bãi Trại, thôn Bãi Trại, xã Lan Giới gần trường Mầm Non | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Khu dân cư Cửa Đình, thôn Bình Minh, xã Lan Giới | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Đá Ong, xã Lan Giới | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |