Quốc lộ 37. | Đất ở tại nông thôn | xã Lục Namhết đất nhà ông Nguyễn Văn Thắng thôn Quỳnh Độ | | 14.4 triệu/m² | 10.8 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Quốc lộ 37. | Đất ở tại nông thôn | hết đất nhà ông Nguyễn Văn Thắng thôn Quỳnh Độhết địa phận xã Bắc Lũng phía không có đường sắt | | 14.4 triệu/m² | 10.8 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Tỉnh lộ 293 | Đất ở tại nông thôn | giáp Phường Tân Ancây xăng Thành Đô | | 14.4 triệu/m² | 10.8 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Tỉnh lộ 293 | Đất ở tại nông thôn | Cây Xăng Thành Đôcột Đèn tín hiệu giao thông ngã ba Khám Lạng | | 18.4 triệu/m² | 13.8 triệu/m² | 9.2 triệu/m² |
Đoạn Đường 293 kéo dài | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 14.4 triệu/m² | 10.8 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Đoạn đường JPIC đoạn qua thôn Xuân Phú | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Các trục đường chính | Đất ở tại nông thôn | QL 37hết trường Tiểu học Khám Lạng | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Các trục đường chính | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 31tỉnh lộ 293 (đường Phương Sơn-Yên Sơn) | | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Các trục đường chính | Đất ở tại nông thôn | quán Títtuyến nhánh chùa Vĩnh Nghiêm ĐT 293 thuộc thôn Yên Thịnh | | 5.6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Các trục đường chính | Đất ở tại nông thôn | quán Títngã ba cổng Hỏi thôn Nội Chùa | | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Các trục đường chính | Đất ở tại nông thôn | quán TítĐình Nội Đông | | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đoạn từ ĐT 293 đi chợ Sàn xã Lục Nam (Đường huyện ĐH 71) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đoạn từ ĐT 293 đi ngã ba thôn Nội Chùa (Đường huyện ĐH 71) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đoạn từ ĐT 293 thuộc thôn Đồng Vừng về ngã Tư Quán Tít thôn Nội Đình | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Các trục đường chính | Đất ở tại nông thôn | Đường sắt thôn Mười Bẩyđường kết nối sân golf | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đoạn từ ĐT 293 đi Chùa Vĩnh Nghiêm | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Các trục đường chính | Đất ở tại nông thôn | Tỉnh Lộ 293Tiểu đoàn 32 | | 6.8 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Tuyến đường từ Tiểu đoàn 32 đi Cầu Lồ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 5.6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Các trục đường chính | Đất ở tại nông thôn | MuốiCầu Thượng Tùng (thôn Trung An) | | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Các trục đường chính | Đất ở tại nông thôn | KDC mới số 1 Lan Mẫungã ba Trung An (gần khu nhà Minh Chuộng) | | 5.6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Các trục đường chính | Đất ở tại nông thôn | Ngã Tư Muốiđường Phương Sơn- Yên Sơn | | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
MC 4-4 rộng 18m: Trong đó: Lòng đường rộng 8m; hè đường 2 bên rộng 2x5m. | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 11.2 triệu/m² | 8.4 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
MC 3-3 rộng 17,5m: Trong đó: Lòng đường rộng 7,5m; hè đường 2 bên rộng 2x5m. | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 9.6 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
MC2-2 rộng 17m: Trong đó: Lòng đường rộng 7m; hè đường 2 bên rộng 2x5m. | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² |
MC2-2 rộng 17m: Trong đó: Lòng đường rộng 7m; hè đường 2 bên rộng 2x5m. (Khu dân cư Trạm điện Lan Hoa) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
MC2-2 rộng 17m: Trong đó: Lòng đường rộng 7m; hè đường 2 bên rộng 2x5m. (Khu dân cư Quyết Tâm xã Yên Sơn) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 4.4 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
MC 1-1 (Mặt đường rộng 52m) các ô đất thuộc làn 1 cạnh đường TL 293 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 12.8 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
Các khu dân cư | Đất ở tại nông thôn | TL 293điểm giao Làn 3 (MC1-1) | | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Các khu dân cư | Đất ở tại nông thôn | điểm giao làn 3 MC 1-1cuối khu dân cư | | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
MC 3-3 (rộng 17m), lòng đường 7m, vỉ hè 5m*2 bên | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 5.6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |