Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | nhà ông Ngô Văn Tuấnhết đất trụ sở Công an xã | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | nhà ông Vi Văn Huấnhết đất nhà ông Hoàng Văn Bảo | | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | nhà bà Vi Thị Quyềnhết đất nhà ông Hoàng Văn Nghinh | | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | nhà bà Bàn Thị Minhhết đất nhà ông Hoàng Văn Châu | | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 960.000/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | nhà bà Hồng dingầm suối nước vàng | | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 960.000/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | hết đất nhà bà Trần Thị Hoahết đất nhà ông ông Đào Văn Đinh | | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | nhà ông Hoàng Văn Điềungầm Na Gà | | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 720.000/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | nhà ông Vi Văn Thươngngầm Na Gà | | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | nhà ông Hoàng Văn Lươngnhà ông Vi Văn Thạo | | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | ngã 3 xã Thanh Luận cũngã 3 thôn Rỏn | | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | ngã 3 xã Thanh Luận cũcây xăng Tài Lộc | | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | ngã 3 xã Thanh Luận cũngầm sông Trà | | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | ngã ba Mậusuối nước trong | | 2.9 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | suối nước Tronghết đất nhà ông Thân Văn Trường | | 800.000/m² | 600.000/m² | 400.000/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | nhà ông Nguyễn Bá Phúcngầm suối nước Lình | | 2.1 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | nhà ông Hoàng Kim Tháihết đất nhà ông Nguyễn Văn Đăng | | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | nhà ông Lăng Khánhnhà bà Hoàng Thị Ngọc | | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 720.000/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | nhà ông Nguyễn Văn Triệunhà bà Bàn Thị Thanh | | 800.000/m² | 600.000/m² | 400.000/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | ngầm Nước Lìnhkhe bờ hòn | | 800.000/m² | 600.000/m² | 400.000/m² |
Các đoạn đường trong trung tâm xã | Đất ở tại nông thôn | nhà ông Thân Văn Hạnhngầm Đồng Bọng | | 800.000/m² | 600.000/m² | 400.000/m² |
Tỉnh lộ 293 | Đất ở tại nông thôn | giao Tỉnh lộ 291 đihết cầu suối Bài | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Tỉnh lộ 293 | Đất ở tại nông thôn | suối Bàingã ba Khe Sanh | | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Tỉnh lộ 293 | Đất ở tại nông thôn | ngã ba Khe Xanhđèo bụt | | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Tỉnh lộ 293 | Đất ở tại nông thôn | giao Tỉnh lộ 291cầu Đồng Thanh | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Tỉnh lộ 293 | Đất ở tại nông thôn | cầu Đồng Thanhnhà ông Nguyễn Văn Có | | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Tỉnh lộ 293 | Đất ở tại nông thôn | nhà ông Nguyễn Văn Cóhết đất nhà ông Nguyễn Văn Chất | | 960.000/m² | 720.000/m² | 480.000/m² |
Tỉnh lộ 293 | Đất ở tại nông thôn | nhà ông Nguyễn Văn Chấtsuối Hai Thằng | | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² |
Tỉnh lộ 293 | Đất ở tại nông thôn | suối Hai Thằngtrạm Đồng Rát | | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 720.000/m² |
Tỉnh lộ 291 | Đất ở tại nông thôn | thị trấnngầm Thác Vọt | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Tỉnh lộ 291 | Đất ở tại nông thôn | ngầm Thác Vọtgiáp đất xã Tuấn Đạo | | 1.3 triệu/m² | 960.000/m² | 640.000/m² |