Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 293, Xã Tây Yên Tử, Bắc Ninh năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 480.000 đến 5.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 293 Xã Tây Yên Tử | ONT Đất ở tại nông thôn | giao Tỉnh lộ 291 đihết cầu suối Bài | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Tỉnh lộ 293 Xã Tây Yên Tử | ONT Đất ở tại nông thôn | suối Bàingã ba Khe Sanh | 3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Tỉnh lộ 293 Xã Tây Yên Tử | ONT Đất ở tại nông thôn | ngã ba Khe Xanhđèo bụt | 2.5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Tỉnh lộ 293 Xã Tây Yên Tử | ONT Đất ở tại nông thôn | giao Tỉnh lộ 291cầu Đồng Thanh | 5 triệu/m² | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Tỉnh lộ 293 Xã Tây Yên Tử | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Đồng Thanhnhà ông Nguyễn Văn Có | 3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Tỉnh lộ 293 Xã Tây Yên Tử | ONT Đất ở tại nông thôn | nhà ông Nguyễn Văn Cóhết đất nhà ông Nguyễn Văn Chất | 1.2 triệu/m² | 960.000/m² | 720.000/m² | 480.000/m² |
Tỉnh lộ 293 Xã Tây Yên Tử | ONT Đất ở tại nông thôn | nhà ông Nguyễn Văn Chấtsuối Hai Thằng | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² |
Tỉnh lộ 293 Xã Tây Yên Tử | ONT Đất ở tại nông thôn | suối Hai Thằngtrạm Đồng Rát | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 720.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.