Đường Hai Bà Trưng | Đất ở tại nông thôn | ngã tư Limcổng làng Lim | | 60.6 triệu/m² | 45.4 triệu/m² | 30.3 triệu/m² |
Đường Hai Bà Trưng | Đất ở tại nông thôn | cổng làng Limtrường THCS Lim | | 54 triệu/m² | 40.5 triệu/m² | 27 triệu/m² |
Đường Hai Bà Trưng | Đất ở tại nông thôn | trường THCS Limgiáp địa phận phường Võ Cường | | 46.1 triệu/m² | 34.6 triệu/m² | 23 triệu/m² |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất ở tại nông thôn | thôn Lộ Baođường Tiên Du | | 60.6 triệu/m² | 45.4 triệu/m² | 30.3 triệu/m² |
Đường Lý Thường Kiệt | Đất ở tại nông thôn | đường Tiên Dungã tư Lim | | 60.6 triệu/m² | 45.4 triệu/m² | 30.3 triệu/m² |
Đường Nguyễn Đăng Đạo | Đất ở tại nông thôn | ga Limđường Phúc Hậu | | 19.9 triệu/m² | 14.9 triệu/m² | 10 triệu/m² |
Đường Nguyễn Đăng Đạo | Đất ở tại nông thôn | đường Phúc Hậuxã Liên Bão | | 19 triệu/m² | 14.3 triệu/m² | 9.5 triệu/m² |
Đường Tiên Du | Đất ở tại nông thôn | giao đường Lý Thường Kiệtgiao đường Hồng Vân | | 38.4 triệu/m² | 28.8 triệu/m² | 19.2 triệu/m² |
Phố Nguyễn Danh Nho | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 17.6 triệu/m² | 13.2 triệu/m² | 8.8 triệu/m² |
Phố Đồng Chuông | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 17.6 triệu/m² | 13.2 triệu/m² | 8.8 triệu/m² |
Phố Liễu Giáp | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 18.2 triệu/m² | 13.6 triệu/m² | 9.1 triệu/m² |
Phố Nguyễn Thiên Tích | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 18.9 triệu/m² | 14.2 triệu/m² | 9.4 triệu/m² |
Phố Hồng Vân | Đất ở tại nông thôn | giao đường Nguyễn Đăng Đạogiao đường Tiên Du | | 18.4 triệu/m² | 13.8 triệu/m² | 9.2 triệu/m² |
Phố Hồng Vân | Đất ở tại nông thôn | giao đường Tiên Dugiao đường HL4 | | 17 triệu/m² | 12.8 triệu/m² | 8.5 triệu/m² |
Đường Làng Phúc Hậu (đoạn từ cổng làng đến đường Nguyễn Đăng Đạo) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 15.8 triệu/m² | 11.8 triệu/m² | 7.9 triệu/m² |
Đường Hồng Ân (đoạn từ đường Nguyễn Đăng Đạo đến đường Nguyễn Danh Nho) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 18.4 triệu/m² | 13.8 triệu/m² | 9.2 triệu/m² |
Tỉnh lộ 276 (cũ) | Đất ở tại nông thôn | ga Limhết khu dân cư thôn Lũng Giang | | 19.9 triệu/m² | 14.9 triệu/m² | 10 triệu/m² |
Tỉnh lộ 276 (cũ) | Đất ở tại nông thôn | thôn Lũng GiangCổng chợ Tam Tảo | | 15.6 triệu/m² | 11.7 triệu/m² | 7.8 triệu/m² |
Tỉnh lộ 276 (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Cổng chợ Tam Tảohết địa phận trường THCS Phú Lâm | | 15.6 triệu/m² | 11.7 triệu/m² | 7.8 triệu/m² |
Tỉnh lộ 276 (cũ) | Đất ở tại nông thôn | trường THCS Phú Lâmhết địa phận thôn Giới Tế | | 12.5 triệu/m² | 9.4 triệu/m² | 6.2 triệu/m² |
Tỉnh lộ 276 (cũ) | Đất ở tại nông thôn | địa phận hết thôn Giới Tếhết thôn Ân Phú | | 9.2 triệu/m² | 6.9 triệu/m² | 4.6 triệu/m² |
Phố Ngô Gia Tự | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 18.9 triệu/m² | 14.2 triệu/m² | 9.4 triệu/m² |
Phố Đỗ Nguyên Thuỵ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 18.9 triệu/m² | 14.2 triệu/m² | 9.4 triệu/m² |
Phố Ông Tây | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 12.2 triệu/m² | 9.1 triệu/m² | 6.1 triệu/m² |
Đường gom (đường cao tốc Hà Nội - Bắc Giang) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8.5 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Các khu dân cư cũ thôn Lũng Giang, Duệ Đông, Lũng Sơn | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 7.9 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Đường 295B đoạn thuộc địa phận thôn Lộ Bao đến giáp địa phận xã Tam Sơn | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 39 triệu/m² | 29.2 triệu/m² | 19.5 triệu/m² |
TL276 mới | Đất ở tại nông thôn | đường Lý Thường Kiệtgiáp địa phận thôn Tam Tảo | | 19.9 triệu/m² | 14.9 triệu/m² | 10 triệu/m² |
TL276 mới | Đất ở tại nông thôn | địa phận thôn Tam Tảohết thôn Ân Phú | | 13.3 triệu/m² | 10 triệu/m² | 6.6 triệu/m² |
Đường HL4 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 19.9 triệu/m² | 14.9 triệu/m² | 10 triệu/m² |