Quốc lộ 31 | Ở đô thị | ngã tư Tân Tiếnhết chợ Nông sản | | 19.2 triệu/m² | 14.4 triệu/m² | 9.6 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Ở đô thị | giáp chợ Nông sảnđường rẽ vào Ban chỉ huy khu vực phòng thủ 1 - Chũ (cây xăng Đại Đồng Xuân) | | 16 triệu/m² | 12 triệu/m² | 8 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Ở đô thị | đường rẽ vào Ban chỉ huy khu vực phòng thủ 1-Chũ (cây xăng Đại Đồng Xuân)cây xăng Hà Bắc | | 14.4 triệu/m² | 10.8 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Ở đô thị | cây giáp cây xăng Hà Bắchết đất phường Chũ | | 12.8 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Ở đô thị | giáp đất Phường Chũcầu Trại Một | | 8.8 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Ở đô thị | Cầu Trại Mộtcầu Gia Nghé | | 9.6 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Ở đô thị | cầu Gia Nghéhết đường rẽ TDP Mào Gà | | 11.2 triệu/m² | 8.4 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Ở đô thị | giáp đường rẽ TDP Mào Gàđến Km32-QL31 | | 12.8 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Ở đô thị | Km32-QL31cổng UBND phường | | 13.6 triệu/m² | 10.2 triệu/m² | 6.8 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Ở đô thị | giáp cổng UBND phườngKm31-QL31 | | 18.8 triệu/m² | 14.1 triệu/m² | 9.4 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Ở đô thị | Km31-QL31hết đường vào Nghĩa trang TDP Kim 3 | | 13.6 triệu/m² | 10.2 triệu/m² | 6.8 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Ở đô thị | giáp đường vào Nghĩa trang TDP Kìm 3hết trường THPT số 3 | | 11.2 triệu/m² | 8.4 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Ở đô thị | hết trường THPT số 3hết đường rẽ TDP Phú Bòng | | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Ở đô thị | hết đường rẽ TDP Phú Bòng cũhết đất Phường Phượng Sơn | | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Đường liên xã | Ở đô thị | nhà ông Giang Văn Kèmhết đất nhà ông Quang Liễu (ngã ba) | | 8.8 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Đường liên xã | Ở đô thị | hết ngã ba nhà ông Quang Liễuhết ngã ba đường vào nhà ông Vượng | | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Đường liên xã | Ở đô thị | giáp ngã ba đường vào nhà ông Vượngđường rẽ vào nhà Văn hóa TDP Tư Một | | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường liên xã | Ở đô thị | giáp đường rẽ vào Nhà Văn hóa TDP Tư Mộthết TDP Tư Hai | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường liên xã | Ở đô thị | giáp TDP Tư Haiđường rẽ vào nhà ông Long Bắc TDP Phúc Thành | | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường liên xã | Ở đô thị | giáp đường rẽ vào nhà ông Long Bắc TDP Phúc Thànhhết đất nhà ông Xuân Định | | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường liên xã | Ở đô thị | nhà Ông Xuân Địnhhết ngã ba nhà ông Sáng TDP Hai Cũ | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường liên xã | Ở đô thị | hết ngã ba nhà ông Sáng TDP Hai Cũkè chắn TDP Hai Mới | | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường liên xã | Ở đô thị | sau kè chắn TDP Hai Mớingã tư giáp nhà Báo Tuyết | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường liên xã | Ở đô thị | ngã tư nhà ông Báo Tuyết TDP Giành Cũhết ngã ba đường rẽ vào trường THCS số 2 | | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường liên xã | Ở đô thị | hết ngã ba đường rẽ vào trường cơ sở 2 THCS Quý Sơnhết đất nhà ông Vi Văn Ngõ TDP Nhất Thành | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường liên xã | Ở đô thị | nhà ông Vi Văn Ngõđường bê tông giáp nhà ông Phận TDP Nhất Thành | | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường liên xã | Ở đô thị | đường bê tông giáp nhà ông Phậnhết ngã ba rẽ vào nhà ông Hẩn TDP Trại Cháy | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường liên xã | Ở đô thị | hết ngã ba rẽ vào nhà ông Hẩn TDP Trại Cháyhết ngã ba rẽ vào nhà ông Kẽ TDP Trại Cháy | | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường liên xã | Ở đô thị | hết ngã ba rẽ vào nhà ông Kẽ TDP Trại Cháyhết ngã ba rẽ vào nhà văn hóa Bãi Than (cũ) | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường liên xã | Ở đô thị | hết ngã ba rẽ vào nhà văn hóa Bãi Than (cũ)hết đất Quý Sơn - cũ | | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |