Đoạn còn lại thuộc xã Phúc Hòa | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 16 triệu/m² | 12 triệu/m² | 8 triệu/m² |
Đoạn qua xã Phúc Hòa | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 12.8 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
Đường Tỉnh lộ 295 cũ qua xã Phúc Hòa | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường PT04 (Tân Yên-Phúc Hòa) | Đất ở tại nông thôn | trường mầm non thôn Hậungã ba Bến Cảng | | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Đoạn từ ngã ba Bến Cảng đi Cống Ninh | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Đường PT04 (Tân Yên-Phúc Hòa) | Đất ở tại nông thôn | trạm y tế xã Liên Chung cũthôn Lục Liễu Dưới | | 5.6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Các đoạn còn lại của xã Liên Chung cũ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Cụm dân cư Bờ Hôi Thôn Sấu, xã Phúc Hòa (xã Liên Chung cũ) (Các lô tiếp giáp đường Cao Thượng- Việt Lập-Liên Chung) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Cụm dân cư Bờ Hôi Thôn Sấu, xã Phúc Hòa (xã Liên Chung cũ) (Các lô còn lại) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Cụm dân cư Thôn Na Cau, thôn Hậu, xã Phúc Hòa (xã Liên Chung cũ) (Các lô tiếp giáp đường PT04) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 9.6 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Cụm dân cư Thôn Na Cau, thôn Hậu, xã Phúc Hòa (xã Liên Chung cũ) (Các lô còn lại) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 7.2 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Cụm dân cư thôn Lăn Tranh 1,2 xã Phúc Hòa (Liên Chung cũ) giai đoạn 1 (Các lô tiếp giáp đường gom đối diện tỉnh lộ 398B) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 10.4 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
Cụm dân cư thôn Lăn Tranh 1,2 xã Phúc Hòa (Liên Chung cũ) giai đoạn 1 (Các lô còn lại) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8.8 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Cụm dân cư thôn Lăn Tranh 1,2 xã Phúc Hòa (Liên Chung cũ) giai đoạn 2 (Các lô tiếp giáp đường gom đối diện tỉnh lộ 398B) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 10.4 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
Cụm dân cư thôn Lăn Tranh 1,2 xã Phúc Hòa (Liên Chung cũ) giai đoạn 2 (Các lô còn lại) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8.8 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Cụm dân cư Là Dài Thôn Hương, xã Phúc Hòa (xã Liên Chung cũ) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 7.2 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Khu dân cư Đồng Sỏi Thôn Tiến Sơn, xã Phúc Hòa (xã Hợp Đức Cũ) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8.8 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Cụm dân cư Đồng Luyến, thôn Quất, xã Phúc Hòa (xã Hợp Đức Cũ (Các lô tiếp giáp Đường tỉnh 295) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 14.4 triệu/m² | 10.8 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Cụm dân cư Đồng Luyến, thôn Quất, xã Phúc Hòa (xã Hợp Đức Cũ (Các lô còn lại) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 10.4 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
Khu dân cư Đồng Sỏi, thôn Lục Liễu Trên, xã Phúc Hòa (xã Hợp Đức cũ) (Các lô tiếp giáp đường tỉnh 295) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 14.4 triệu/m² | 10.8 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Khu dân cư Đồng Sỏi, thôn Lục Liễu Trên, xã Phúc Hòa (xã Hợp Đức cũ) (Các lô còn lại) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 10.4 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | 5.2 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Lục Liễu Trên, xã Phúc Hòa (xã Hợp Đức cũ) (Các lô tiếp giáp đường tỉnh 295) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8.8 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Lục Liễu Trên, xã Phúc Hòa (xã Hợp Đức cũ) (Khu dân cư cửa Làng, thôn Quất Du 1, xã Phúc Hòa) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Lân Thịnh (cạnh cây xăng) xã Phúc Hòa (Các lô tiếp giáp đường tỉnh lộ 295) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 11.2 triệu/m² | 8.4 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Lân Thịnh (cạnh cây xăng) xã Phúc Hòa (Các lô còn lại) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² |