- _ Mặtoätđường> 175m đến<22.5m | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | — | — | — |
=— ÌMặteấtđường>22.5m đổn<30m ——— | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | — | — | — |
Mặtcätđường>l2mđến<17.5m | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | — | — | — |
TT giao đường Sơn Đông đến hế chợ Sơn Đôn | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 4.2 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Từ giao đường Đàm Văn Tiế đến hộ uy — — — | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 7.1 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Từ giáp chợ Sơn Đông đếnhếuyển — — | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 3.8 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — |
từ trường tiểu học I (cũ) đến Kênh | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | — | — | — | 1.9 triệu/m² |
- Từgiao đổngiaođườngĐảmVănTiế đường Đặng Cùng | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 3.8 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
_-— ẩtgao đường Đàm Văn Tiế đổnhế uyên — | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 3.7 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 900.000/m² |
+ TTìrgiao đường Đa Cấu đến giao đường Đàm Văn TẢ | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 4.2 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
+_ Ttrgiao đường Như Nguyệt đến giao đường Đa Cầu | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 5.8 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
438 BwờngNúibàngy, | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | — | 3.3 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường Nguyễn Áu Miễn | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 3.7 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường Nguyễn Văn Bảng | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | — | 4.3 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Ðường Tam Giang - lân đường Đàm Văn Lễ đến giao đường Nguyễn Đăng | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 4.4 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Ðường Tam Giang - lân đường Đàm Văn Lễ đến giao đường Nguyễn Đăng 638 | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | — | 1 triệu/m² | — | — |
Từ giao đường Trần Hưng Đạo đến giao đường Đàm Văn | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 5.5 triệu/m² | — | 2.8 triệu/m² |
Từgiao đường Đàm VănTitđểnhÈuyn | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 3.6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
- Maectđuemg<lm 77 | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | — | — | — |
Phố Nguyễn TaiTạpn | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 33.5 triệu/m² | 26 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Phố Nguyễn TaiTạpn Mátsitđường<Dm 7 7 - Mateitđwờng>l2mdin<l7m - Mwtcitđường>175mđổn<22m - M&tcitđường>225mđổn<3ệm - Mgcđuờngs30m løi 639 | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | — | 1 triệu/m² | — | — |
—_ Từ giao đường Đảm Văn Tiế đến phố Nghiêm Viện | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 3.8 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
ÐườmgSoơnNam | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 3.8 triệu/m² | 29 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
TT giao đường . Sơn Đông đến điểm giao phố MônTy | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 3.8 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 900.000/m² |