llàni-8m-bámQuell — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
JPoamttCầuTèđểngiápđấãaNghaPhươg | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 6 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | — |
mhua. | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 12 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | — |
†Pom từ cầu sen đến nghĩa trang Hộ sỹ ĐôiNg — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 6.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | — |
Đeantừ Trung đoàn 111 đổn giáp đấ»ãBãcLũg — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 9.6 triệu/m² | 500.000/m² | — |
ĐeantwambiếnápThônThânđổncôngThônGai — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 192 triệu/m² | — | — |
JÐezntừgEam thuỷ nông đểnTrangđoàn : — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 2 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | — |
Pesntừ giáp đất xã Bảo Đài đến ngã TưĐộiNg — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 9.9 triệu/m² | 6 triệu/m² | — |
Pezntừ Cầu Tiêm giáp đấi xã Bảo Đài đổn Câu SA | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 5.4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — |
Poam từ cổng Thôn Gai hết đường rẻ Trạm thuỳnông — — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 6.2 triệu/m² | 9.7 triệu/m² | — |
DyánKDC Hệ Thanh Niệ các lô pha — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
DyánKDC Hồ Thanh Niên khu bám mặthồ—[àn) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
22,5m năm đổi điện đất nông nghiệp hiện trạng. | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
4,5m) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
4m, đôi diện dải cây xanh rộng 15m) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
đô thị. | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
ILI0A, L11A, L11B. oi Ỷ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Imỗi bên 6m)Đoạn đầu QL 31 đi vào | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khudânculan2sốlĐộjNg _ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
l8m san | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
một bên 6m) coi | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
thị Đồng Cửa 1, thuộc L8a, L8C, L10B, L12A, L12B. | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
KhudânewAo Cá Phố Thanh Xuân — | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 900.000/m² | — | — |
đường 10,5mr+10,5m; Sa dải PC 3m; gen vi hè mỗi bên 6m) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
đường 7,5m+7,Sm; đải PC 2m; vì hè mỗi bên ốm) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
jMgcisSlSm _ _ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khudâncrmới Chàm. | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 4.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — |
làna2đưmgmh. _ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
llàn2ĐườgNgyễnVănpc | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Mạici3-5:225m(lòngđường!05m,viahèmôibênóm) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |