Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Quốc Lộ 31, Xã Lục Nam, Bắc Ninh năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 3.200.000 đến 35.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 31 Xã Lục Nam | ONT Đất ở tại nông thôn | xưởng đá Cấp Nguyệtđường sắt | 22 triệu/m² | 17.6 triệu/m² | 13.2 triệu/m² | 8.8 triệu/m² |
Quốc lộ 31 Xã Lục Nam | ONT Đất ở tại nông thôn | đường SắtCầu Mẫu Sơn | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6 triệu/m² |
Quốc lộ 31 Xã Lục Nam | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Mẫu Sơnđến cây xăng của công ty Cổ phần xe khách Bắc Giang (bao gồm cả đoạn qua khu đô thị mới Đồng Cửa 1) | 18 triệu/m² | 14.4 triệu/m² | 10.8 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Quốc lộ 31 Xã Lục Nam | ONT Đất ở tại nông thôn | cây xăng của công ty Cổ phần xe khách Bắc GiangCầu Vân Động | 35 triệu/m² | 28 triệu/m² | 21 triệu/m² | 14 triệu/m² |
Quốc lộ 31 Xã Lục Nam | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Vân ĐộngCầu Sấu QL31 | 27 triệu/m² | 21.6 triệu/m² | 16.2 triệu/m² | 10.8 triệu/m² |
Quốc lộ 31 Xã Lục Nam | ONT Đất ở tại nông thôn | cầu Sấuhết công ty khải thần, khải thừa Việt Nam | 15 triệu/m² | 12 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6 triệu/m² |
Quốc lộ 31 Xã Lục Nam | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Già Khêđường rẽ công ty bê tông HT 86. | 12 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Quốc lộ 31 Xã Lục Nam | ONT Đất ở tại nông thôn | đường rẽ công ty bê tông HT 86giáp phường Phượng Sơn | 8 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.