THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Mão Điền, Bắc Ninh 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Mão Điền, Bắc Ninh năm 2026, gồm 14 đường/khu vực có dữ liệu và 46 dòng giá. Giá từ 800.000 đến 22.500.000 đồng/m².

Có 14 đường/khu vực và 46 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Quốc lộ 17 (Tỉnh lộ 282 cũ) đoạn từ tiếp giáp phường Trạm Lộ đến hết địa phận phường Mão Điền
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Toàn tuyến22.5 triệu/m²18 triệu/m²13.5 triệu/m²9 triệu/m²
Đường liên xã Mão Điền - An Bình
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
tiếp giáp Phường Thuận Thànhnút giao Chùa Khánh Vân
9.5 triệu/m²7.6 triệu/m²5.7 triệu/m²3.8 triệu/m²
Đường liên xã Mão Điền - An Bình
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Nút giao Chùa Khánh Vânnút giao Yên Ngô Thường Vũ
11 triệu/m²8.8 triệu/m²6.6 triệu/m²4.4 triệu/m²
Đường liên xã Mão Điền - An Bình
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Nút giao Yên Ngô Thường Vũhết địa phận Yên Ngô và đến QL17
9.3 triệu/m²7.4 triệu/m²5.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
Đường liên xã Mão Điền - An Bình
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Nút giao Chùa Khánh VânQL 17
9.2 triệu/m²7.4 triệu/m²5.5 triệu/m²3.7 triệu/m²
Mặt cắt đường ≤ 12m
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Toàn tuyến10 triệu/m²8 triệu/m²6 triệu/m²4 triệu/m²
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17.5m
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Toàn tuyến11.2 triệu/m²9 triệu/m²6.7 triệu/m²4.5 triệu/m²
Mặt cắt đường > 17.5m đến ≤ 22.5m
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Toàn tuyến12.5 triệu/m²10 triệu/m²7.5 triệu/m²5 triệu/m²
Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Toàn tuyến14.2 triệu/m²11.4 triệu/m²8.5 triệu/m²5.7 triệu/m²
Mặt cắt đường > 30m
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Toàn tuyến17 triệu/m²13.6 triệu/m²10.2 triệu/m²6.8 triệu/m²
Các đường, ngõ có mặt cắt đường ≥ 5m
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Toàn tuyến6.6 triệu/m²5.3 triệu/m²4 triệu/m²2.6 triệu/m²
Các đường, ngõ có mặt cắt đường ≤3m đến <5m
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Toàn tuyến3.4 triệu/m²2.7 triệu/m²2 triệu/m²1.4 triệu/m²
Các đường, ngõ có mặt cắt đường < 3m
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Toàn tuyến2 triệu/m²1.6 triệu/m²1.2 triệu/m²800.000/m²
Đường từ Đê Đại Hà qua Thụy Mão đi Trụ sở UBND phường
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Khu nhà ở tổ dân phố 2.4.5 đi UBND phườnghết Nhà văn hóa Ngòi Hồ Tùng
10.5 triệu/m²8.4 triệu/m²6.3 triệu/m²4.2 triệu/m²
Đường từ Đê Đại Hà qua Thụy Mão đi Trụ sở UBND phường
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
tiếp giáp Nhà văn hóa Ngòi Hồ Tùnghết địa phận tổ dân phố Nội
9.3 triệu/m²7.4 triệu/m²5.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
Đường từ Đê Đại Hà qua Thụy Mão đi Trụ sở UBND phường
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Khu nhà ở tổ dân phố 2.4.5 điVành đai 4
15 triệu/m²12 triệu/m²9 triệu/m²6 triệu/m²
Đường từ Đê Đại Hà qua Thụy Mão đi Trụ sở UBND phường
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Đê Đại Hà đi UBND phườngcầu mương nổi Thụy Mão
9.3 triệu/m²7.4 triệu/m²5.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
Đường từ Dực Vy. Nghĩa Vy đi Đại Mão. Đông Miếu
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
bối Dực Vyhết địa phận Dực Vy. Nghĩa Vy
6.2 triệu/m²5 triệu/m²3.7 triệu/m²2.5 triệu/m²
Đường từ Dực Vy. Nghĩa Vy đi Đại Mão. Đông Miếu
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
tiếp giáp Dực Vy. Nghĩa Vyhết Chợ Đại Mão
9.3 triệu/m²7.4 triệu/m²5.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
Đường từ Dực Vy. Nghĩa Vy đi Đại Mão. Đông Miếu
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
tiếp giáp Trường THCS Hoài Thượngtiếp giáp Đông Miếu
6.9 triệu/m²5.5 triệu/m²4.1 triệu/m²2.8 triệu/m²
Mặt cắt đường > 22.5m đến ≤ 30m (Khu số 2)
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Toàn tuyến21.6 triệu/m²17.3 triệu/m²13 triệu/m²8.6 triệu/m²
Mặt cắt đường ≤ 17.5m
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
Toàn tuyến16.4 triệu/m²13.1 triệu/m²9.8 triệu/m²6.6 triệu/m²
Khu nhà ở phường Mão Điền (242 lô)
Phường Mão Điền
ODT
Ở đô thị
tiếp giáp phường Trạm Lộhết địa phận phường Mão Điền
22.5 triệu/m²18 triệu/m²13.5 triệu/m²9 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Mão Điền năm 2026

Khu vực:
Phường Mão Điền, Bắc Ninh.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 800.000 đến 22.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Mão Điền