Đường 295B | Đất ở tại nông thôn | điểm tiếp giáp với địa giới hành chính phường Bắc Giangđiểm đấu nối vào Quốc lộ 1 (mới) | | 18.8 triệu/m² | 14.1 triệu/m² | 9.4 triệu/m² |
Đường 295B | Đất ở tại nông thôn | điểm tiếp giáp với địa giới hành chính phường Bắc Giangđiểm đấu nối vào Quốc lộ 1 (mới) dọc theo hành lang đường sắt. | | 6.9 triệu/m² | 5.2 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Quốc lộ 1 ( mới) | Đất ở tại nông thôn | điểm tiếp giáp địa giới hành chính phường Bắc Gianghết Công ty TNHH bánh kẹo Tích Sĩ Giai. | | 18.4 triệu/m² | 13.8 triệu/m² | 9.2 triệu/m² |
Quốc lộ 1 ( mới) | Đất ở tại nông thôn | hết Công ty TNHH bánh kẹo Tích Sĩ Giaiđường rẽ vào Cầu Thảo. | | 17.6 triệu/m² | 13.2 triệu/m² | 8.8 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Dộc Me tiếp giáp địa giới phường Bắc Giangđường vào Trại điều dưỡng thương binh E. | | 18.4 triệu/m² | 13.8 triệu/m² | 9.2 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | lối vào Trại điều dưỡng thương binh Eđường vào thôn Ghép. | | 16 triệu/m² | 12 triệu/m² | 8 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | đường vào thôn Ghépđầu cầu Quất Lâm. | | 13.6 triệu/m² | 10.2 triệu/m² | 6.8 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Cầu Quất LâmCầu Sàn. | | 12.8 triệu/m² | 9.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² |
Quốc lộ 31 | Đất ở tại nông thôn | Cầu Sàngiáp huyện Lục Nam. | | 11.6 triệu/m² | 8.7 triệu/m² | 5.8 triệu/m² |
Tỉnh lộ 299 Đoạn qua xã Thái Đào | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 9.6 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Đoạn từ cách vị trí 1 của đường 295B đi cầu Đỏ | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 11.7 triệu/m² | 8.8 triệu/m² | 5.8 triệu/m² |
Đường xã, liên xã | Đất ở tại nông thôn | cách vị trí 1 của đường 295Bngã 3 thôn Dĩnh Tân | | 10.1 triệu/m² | 7.6 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Đường xã, liên xã | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 31giáp trường Mầm Non Đại Lâm | | 10.8 triệu/m² | 8.1 triệu/m² | 5.4 triệu/m² |
Đoạn từ Trường MN Đại Lâm giáp xã Xương Lâm. | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 5.4 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường xã, liên xã | Đất ở tại nông thôn | QL31 đicổng Dĩnh Lục | | 3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đoạn dẫn Cầu Đồng Sơn thuộc địa phận xã Thái Đào | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 16.8 triệu/m² | 12.6 triệu/m² | 8.4 triệu/m² |
Bổ sung Đoạn đường gom cao tốc: Đoạn từ điểm tiếp giáp địa giới hành chính Phường Bắc Giang đên Nam Tiến, xã Lạng Giang. | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 6.9 triệu/m² | 5.2 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đoạn từ đường QL31 đi đường tỉnh 293 (đoạn đi qua thôn Đại Giáp, xã Tân Dĩnh) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 6.9 triệu/m² | 5.2 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Mặt đường 31m | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8.5 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Mặt đường 16m | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 7.2 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Dĩnh Tân- xã Tân Dĩnh | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 7.2 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Mặt đường 18m | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 7.8 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 3.9 triệu/m² |
Mặt đường 17m | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 6.6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3.3 triệu/m² |
Mặt đường 14,5m | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 3.9 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Mặt đường 40m (mặt cắt 1-1) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 13.1 triệu/m² | 9.8 triệu/m² | 6.6 triệu/m² |
Mặt đường 45m (mặt cắt 1A-1A) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 13.1 triệu/m² | 9.8 triệu/m² | 6.6 triệu/m² |
Mặt đường 19m (mặt cắt 2-2) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8.8 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Mặt đường 16,5m (mặt cắt 3-3) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8.8 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Mặt đường 15m (mặt cắt 3A-3A) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8.8 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Mặt đường 15-19,75m (mặt cắt 3B-3B) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8.8 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |