— Tư giao đường Âu Cơ đến giao đường Lạc Long Quân | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 7.2 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
PhiNguyễn Nhânpẹg | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 3.1 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 100.000/m² |
Từgiao đường Trường Chinh đổnđườngLuyLâu — | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 9.4 triệu/m² | 7.1 triệu/m² | 4.8 triệu/m² |
Đường Quỳnh Đi | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 2.9 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
PHôPhưmg — | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 5.2 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
__ Tt giao phổ Lê Văn Hưu đến hết khu đô thị Phúc Ninh | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | — | — | — |
PhilaTrpngiẩn —— | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | — | — | — |
25 DsmaxeedidksaiDsael lường lên nhà khách UBND tỉnh cũ (từ CS giáp đường Lý | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | — | — | 250.000/m² | — |
Phómácsmpm | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 3.6 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
ÐĐườngNguyễnj£ 6400 | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | — | 5.2 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
ĐườngTrằnBáLi 6200 | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | — | 5.2 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
ÐườngChuHun DD | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 3.1 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Tử giao đường Trường Chỉnh đến giao đường Đấu Mã... | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 6 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3 triệu/m² |
—]Ðoạn từ đường Ngõ Gia Tự đến đường sát | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 9.3 triệu/m² | 7 triệu/m² | 4.7 triệu/m² |
Đoạn từ đường sắt đến hết nhà văn hóa khu Phúc Sơn —— | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 5.7 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Tt giao đường Ngô Gia Tự đến giao đườngH — — — | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 21.2 triệu/m² | 15.9 triệu/m² | 600.000/m² |
DườngHoàngVănT — — | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | 10 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 5 triệu/m² |
Phổ NguyễnszTny ——— | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | — | — | — |
Mặtetđường>175mdến<225m_———— — | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | — | — | — |