Đường Hùng Vương (TL293) | Ở đô thị | đường QL 1Ađường Lê Duẩn | | 80 triệu/m² | 60 triệu/m² | 40 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (TL293) | Ở đô thị | đường Lê Duẩnđường Võ Văn Kiệt | | 72 triệu/m² | 54 triệu/m² | 36 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (TL293) | Ở đô thị | đường Võ Văn Kiệtcầu Văn Sơn | | 56 triệu/m² | 42 triệu/m² | 28 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (TL293) | Ở đô thị | hết cầu Văn Sơnhết địa phận phường Tân Tiến (TL299B) | | 32 triệu/m² | 24 triệu/m² | 16 triệu/m² |
Đoạn đê Tả sông Thương | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 13.6 triệu/m² | 10.2 triệu/m² | 6.8 triệu/m² |
Đường Võ Văn Kiệt | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 28 triệu/m² | 21 triệu/m² | 14 triệu/m² |
Đường Trường Chinh | Ở đô thị | đường Hùng VươngBế Văn Đàn | | 56 triệu/m² | 42 triệu/m² | 28 triệu/m² |
Đường Trường Chinh | Ở đô thị | đường Nguyễn Văn Linhcầu An Phong | | 40 triệu/m² | 30 triệu/m² | 20 triệu/m² |
Đường Trường Chinh | Ở đô thị | hết cầu An Phonghết địa phận phường Tân Tiến | | 32 triệu/m² | 24 triệu/m² | 16 triệu/m² |
Đường Tôn Đức Thắng | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 48 triệu/m² | 36 triệu/m² | 24 triệu/m² |
Đường Tôn Đức Thắng 2 | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 32 triệu/m² | 24 triệu/m² | 16 triệu/m² |
Đường Tôn Đức Thắng 3 | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 32 triệu/m² | 24 triệu/m² | 16 triệu/m² |
Các đường còn lại Khu đô thị phía Nam (khu số 1, 2, 3, 5, 6,7, 8, 9) | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 32 triệu/m² | 24 triệu/m² | 16 triệu/m² |
Đường Huỳnh Thúc Kháng | Ở đô thị | đường An Bình 7đường Hùng Vương | | 48 triệu/m² | 36 triệu/m² | 24 triệu/m² |
Đường Huỳnh Thúc Kháng | Ở đô thị | đường Hùng Vươngđường Huỳnh Tấn Phát | | 56 triệu/m² | 42 triệu/m² | 28 triệu/m² |
Đường Huỳnh Thúc Kháng 2 | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 36 triệu/m² | 27 triệu/m² | 18 triệu/m² |
Đường Huỳnh Thúc Kháng 4 | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 36 triệu/m² | 27 triệu/m² | 18 triệu/m² |
Đường Nguyễn Thị Định | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 40 triệu/m² | 30 triệu/m² | 20 triệu/m² |
Đường Lê Duẩn | Ở đô thị | tiếp giáp đê Tả Thươngđường Hùng Vương | | 48 triệu/m² | 36 triệu/m² | 24 triệu/m² |
Đường Lê Duẩn | Ở đô thị | đường Hùng Vươngđường Huỳnh Tấn Phát | | 56 triệu/m² | 42 triệu/m² | 28 triệu/m² |
Đường Lê Duẩn 1 | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 32 triệu/m² | 24 triệu/m² | 16 triệu/m² |
Đường Lê Duẩn 2 | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 32 triệu/m² | 24 triệu/m² | 16 triệu/m² |
Đường Lê Duẩn 3 | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 32 triệu/m² | 24 triệu/m² | 16 triệu/m² |
Đường Lê Duẩn 4 | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 32 triệu/m² | 24 triệu/m² | 16 triệu/m² |
Đường Lê Duẩn 5 | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 32 triệu/m² | 24 triệu/m² | 16 triệu/m² |
Đường Lê Duẩn 6 | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 32 triệu/m² | 24 triệu/m² | 16 triệu/m² |
Đường Lê Duẩn 8 | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 32 triệu/m² | 24 triệu/m² | 16 triệu/m² |
Đường Lê Thanh Nghị | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 44 triệu/m² | 33 triệu/m² | 22 triệu/m² |
Đường Lê Thanh Nghị 2 | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 32 triệu/m² | 24 triệu/m² | 16 triệu/m² |
Đường Trần Nhân Tông | Ở đô thị | Toàn tuyến | | 72 triệu/m² | 54 triệu/m² | 36 triệu/m² |