Bảng giá đất Ha Noi 2025 mới nhất

Dữ liệu bảng giá đất Ha Noi được tổng hợp từ các dòng có giá thực tế trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 0 xã/phường và 4.269 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
KHU VUC 1
ODTToàn tuyến328.7 tỷ/m²702.2 tỷ/m²316.4 tỷ/m²229 tỷ/m²
KHU VUC 1
SKKToàn tuyến69.9 tỷ/m²99.9 tỷ/m²45 tỷ/m²30.9 tỷ/m²
KHU VUC 1
TMDToàn tuyến196.4 tỷ/m²259 tỷ/m²116.5 tỷ/m²81.6 tỷ/m²
KHU VUC 1
ODT
— Cuỗi dường
227.8 tỷ/m²116.2 tỷ/m²87.6 tỷ/m²77.3 tỷ/m²
KHU VUC 1
SKK
— Cuỗi dường
41 tỷ/m²25.5 tỷ/m²16.1 tỷ/m²
KHU VUC 1
TMD
— Cuỗi dường
90.6 tỷ/m²41.1 tỷ/m²31.2 tỷ/m²27.4 tỷ/m²
KHU VUC 3
ODT
— Cuỗi đường —_
94.9 tỷ/m²53 tỷ/m²37.4 tỷ/m²
KHU VUC 3
SKK
— Cuỗi đường —_
21.6 tỷ/m²13.5 tỷ/m²10.4 tỷ/m²
KHU VUC 3
TMD
— Cuỗi đường —_
32.6 tỷ/m²18.4 tỷ/m²14.5 tỷ/m²12.9 tỷ/m²
KHU VUC 5
ODT
—— Đường —-
67.9 tỷ/m²40 tỷ/m²30.8 tỷ/m²27.9 tỷ/m²
KHU VUC 5
SKK
—— Đường —-
5.4 tỷ/m²7.7 tỷ/m²
KHU VUC 5
TMD
—— Đường —-
22.4 tỷ/m²13.2 tỷ/m²10.6 tỷ/m²
KHU VUC 5
ODT
' m |
30.7 tỷ/m²21.2 tỷ/m²
KHU VUC 5
SKK
' m |
4.1 tỷ/m²
KHU VUC 5
TMD
' m |
11.6 tỷ/m²1.4 tỷ/m²
KHU VUC 1
ODT
" Cuối đường
156.4 tỷ/m²439 triệu/m²5.5 tỷ/m²
KHU VUC 1
TMD
" Cuối đường
26 tỷ/m²
KHU VUC 3
ODT
[Dâu đường
68 tỷ/m²
KHU VUC 3
SKK
[Dâu đường
14.3 tỷ/m²10 tỷ/m²
KHU VUC 3
TMD
[Dâu đường
30.5 tỷ/m²35.5 tỷ/m²
KHU VUC 3
SKK
“70M
1.2 tỷ/m²10.2 tỷ/m²
KHU VUC 3
TMD
“70M
696 triệu/m²19.2 tỷ/m²
KHU VUC 4
ODT
13.807
43.1 tỷ/m²433.3 tỷ/m²20.8 tỷ/m²25.6 tỷ/m²
KHU VUC 4
SKK
13.807
9.1 tỷ/m²
KHU VUC 4
TMD
13.807
11.2 tỷ/m²10.1 tỷ/m²16.4 tỷ/m²
KHU VUC 3
ODT
133-396
72 tỷ/m²6 tỷ/m²49.9 tỷ/m²48.1 tỷ/m²
KHU VUC 3
SKK
133-396
172.3 tỷ/m²13.8 tỷ/m²12.3 tỷ/m²
KHU VUC 3
TMD
133-396
24.4 tỷ/m²18.7 tỷ/m²16.6 tỷ/m²30.3 tỷ/m²
KHU VUC 7
ODT
16.840
13.6 tỷ/m²8.7 tỷ/m²6.5 tỷ/m²
KHU VUC 7
TMD
16.840
5.3 tỷ/m²

Xã/phường có bảng giá đất tại Ha Noi

Dữ liệu tỉnh này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có nhóm xã/phường đủ sạch để tạo URL chi tiết.