THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Mỹ Đức, Hà Nội 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Mỹ Đức, Hà Nội năm 2026, gồm 65 đường/khu vực có dữ liệu và 243 dòng giá. Giá từ 603.000 đến 13.225.000 đồng/m².

Có 65 đường/khu vực và 243 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đoạn đường ngoài đê
Xã Mỹ Đức
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến838.000/m²754.000/m²643.000/m²603.000/m²
Đoạn đường ngoài đê
Xã Mỹ Đức
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến4.4 triệu/m²3.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²
Đoạn đường ngoài đê
Xã Mỹ Đức
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sảnToàn tuyến1.1 triệu/m²1 triệu/m²834.000/m²783.000/m²
Đoạn đường trong đê
Xã Mỹ Đức
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến867.000/m²780.000/m²666.000/m²623.000/m²
Đoạn đường trong đê
Xã Mỹ Đức
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến4.7 triệu/m²3.8 triệu/m²3.1 triệu/m²2.8 triệu/m²
Đoạn đường trong đê
Xã Mỹ Đức
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sảnToàn tuyến1.2 triệu/m²1.1 triệu/m²905.000/m²848.000/m²
Đoạn giáp nghĩa trang Tế Tiêu, xã Mỹ Đức đến giáp đập tràn xã Hồng Sơn
Xã Mỹ Đức
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến1.6 triệu/m²1.3 triệu/m²1 triệu/m²972.000/m²
Đoạn giáp nghĩa trang Tế Tiêu, xã Mỹ Đức đến giáp đập tràn xã Hồng Sơn
Xã Mỹ Đức
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến8.9 triệu/m²7 triệu/m²5.5 triệu/m²5.1 triệu/m²
Đoạn giáp nghĩa trang Tế Tiêu, xã Mỹ Đức đến giáp đập tràn xã Hồng Sơn
Xã Mỹ Đức
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sảnToàn tuyến2.4 triệu/m²1.9 triệu/m²1.5 triệu/m²1.4 triệu/m²
Đoạn giáp quốc lộ 21B đến dốc đê xã Ứng Thiên
Xã Mỹ Đức
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến2.1 triệu/m²1.6 triệu/m²1.4 triệu/m²1.3 triệu/m²
Đoạn giáp quốc lộ 21B đến dốc đê xã Ứng Thiên
Xã Mỹ Đức
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến11.9 triệu/m²9.2 triệu/m²7.3 triệu/m²6.7 triệu/m²
Đoạn giáp quốc lộ 21B đến dốc đê xã Ứng Thiên
Xã Mỹ Đức
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sảnToàn tuyến3.2 triệu/m²2.5 triệu/m²2 triệu/m²1.9 triệu/m²
Đoạn từ bến xe buýt đến hết nghĩa trang Tế Tiêu, xã Mỹ Đức
Xã Mỹ Đức
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến2.2 triệu/m²1.7 triệu/m²1.4 triệu/m²1.3 triệu/m²
Đoạn từ bến xe buýt đến hết nghĩa trang Tế Tiêu, xã Mỹ Đức
Xã Mỹ Đức
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến10.3 triệu/m²8 triệu/m²6.4 triệu/m²5.9 triệu/m²
Đoạn từ bến xe buýt đến hết nghĩa trang Tế Tiêu, xã Mỹ Đức
Xã Mỹ Đức
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sảnToàn tuyến3.4 triệu/m²2.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.9 triệu/m²
Đoạn từ đập tràn xã Hồng Sơn đến hết địa phận xã Hồng Sơn
Xã Mỹ Đức
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến1.1 triệu/m²911.000/m²768.000/m²728.000/m²
Đoạn từ đập tràn xã Hồng Sơn đến hết địa phận xã Hồng Sơn
Xã Mỹ Đức
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến7.1 triệu/m²5.6 triệu/m²4.4 triệu/m²4.1 triệu/m²
Đoạn từ đập tràn xã Hồng Sơn đến hết địa phận xã Hồng Sơn
Xã Mỹ Đức
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sảnToàn tuyến1.6 triệu/m²1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²1.1 triệu/m²
Đoạn từ đầu cầu Ba Thá đến giáp ngã 4 đường 429 và đường 419
Xã Mỹ Đức
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến2.2 triệu/m²1.7 triệu/m²1.4 triệu/m²1.3 triệu/m²
Đoạn từ đầu cầu Ba Thá đến giáp ngã 4 đường 429 và đường 419
Xã Mỹ Đức
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến10 triệu/m²7.9 triệu/m²6.3 triệu/m²5.8 triệu/m²
Đoạn từ đầu cầu Ba Thá đến giáp ngã 4 đường 429 và đường 419
Xã Mỹ Đức
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sảnToàn tuyến3.3 triệu/m²2.6 triệu/m²2 triệu/m²1.9 triệu/m²
Đoạn từ đầu cầu Tế Tiêu đến bến xe buýt (Từ km0+800 đến Km1+500)
Xã Mỹ Đức
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến3 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.7 triệu/m²
Đoạn từ đầu cầu Tế Tiêu đến bến xe buýt (Từ km0+800 đến Km1+500)
Xã Mỹ Đức
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến13.2 triệu/m²10.1 triệu/m²8 triệu/m²7.5 triệu/m²
Đoạn từ đầu cầu Tế Tiêu đến bến xe buýt (Từ km0+800 đến Km1+500)
Xã Mỹ Đức
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sảnToàn tuyến4.6 triệu/m²3.5 triệu/m²2.8 triệu/m²2.5 triệu/m²
Đoạn từ Đình Ba Thá đến hết địa phận xã Ứng Thiên
Xã Mỹ Đức
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến1.8 triệu/m²1.4 triệu/m²1.2 triệu/m²1.1 triệu/m²
Đoạn từ Đình Ba Thá đến hết địa phận xã Ứng Thiên
Xã Mỹ Đức
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến10.3 triệu/m²8 triệu/m²6.4 triệu/m²5.9 triệu/m²
Đoạn từ Đình Ba Thá đến hết địa phận xã Ứng Thiên
Xã Mỹ Đức
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sảnToàn tuyến2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²1.8 triệu/m²1.6 triệu/m²
Đoạn từ dốc đê xã Ứng Thiên đến Đình Ba Thá
Xã Mỹ Đức
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệpToàn tuyến1.6 triệu/m²1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²1 triệu/m²
Đoạn từ dốc đê xã Ứng Thiên đến Đình Ba Thá
Xã Mỹ Đức
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến9.2 triệu/m²7.3 triệu/m²5.8 triệu/m²5.3 triệu/m²
Đoạn từ dốc đê xã Ứng Thiên đến Đình Ba Thá
Xã Mỹ Đức
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sảnToàn tuyến2.5 triệu/m²2 triệu/m²1.6 triệu/m²1.5 triệu/m²

Bảng giá đất Xã Mỹ Đức năm 2026

Khu vực:
Xã Mỹ Đức, Hà Nội.
Loại đất:
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (CSX), Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 603.000 đến 13.225.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Mỹ Đức