Đoạn đường ngoài đê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 754.000/m² | 643.000/m² | 603.000/m² |
Đoạn đường ngoài đê | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đoạn đường ngoài đê | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | | 1 triệu/m² | 834.000/m² | 783.000/m² |
Đoạn đường trong đê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 780.000/m² | 666.000/m² | 623.000/m² |
Đoạn đường trong đê | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 3.8 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đoạn đường trong đê | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | | 1.1 triệu/m² | 905.000/m² | 848.000/m² |
Đoạn giáp nghĩa trang Tế Tiêu, xã Mỹ Đức đến giáp đập tràn xã Hồng Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 972.000/m² |
Đoạn giáp nghĩa trang Tế Tiêu, xã Mỹ Đức đến giáp đập tràn xã Hồng Sơn | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 7 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 5.1 triệu/m² |
Đoạn giáp nghĩa trang Tế Tiêu, xã Mỹ Đức đến giáp đập tràn xã Hồng Sơn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | | 1.9 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đoạn giáp quốc lộ 21B đến dốc đê xã Ứng Thiên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đoạn giáp quốc lộ 21B đến dốc đê xã Ứng Thiên | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 9.2 triệu/m² | 7.3 triệu/m² | 6.7 triệu/m² |
Đoạn giáp quốc lộ 21B đến dốc đê xã Ứng Thiên | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | | 2.5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đoạn từ bến xe buýt đến hết nghĩa trang Tế Tiêu, xã Mỹ Đức | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đoạn từ bến xe buýt đến hết nghĩa trang Tế Tiêu, xã Mỹ Đức | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 5.9 triệu/m² |
Đoạn từ bến xe buýt đến hết nghĩa trang Tế Tiêu, xã Mỹ Đức | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | | 2.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đoạn từ đập tràn xã Hồng Sơn đến hết địa phận xã Hồng Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 911.000/m² | 768.000/m² | 728.000/m² |
Đoạn từ đập tràn xã Hồng Sơn đến hết địa phận xã Hồng Sơn | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 5.6 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 4.1 triệu/m² |
Đoạn từ đập tràn xã Hồng Sơn đến hết địa phận xã Hồng Sơn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đoạn từ đầu cầu Ba Thá đến giáp ngã 4 đường 429 và đường 419 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đoạn từ đầu cầu Ba Thá đến giáp ngã 4 đường 429 và đường 419 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 7.9 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 5.8 triệu/m² |
Đoạn từ đầu cầu Ba Thá đến giáp ngã 4 đường 429 và đường 419 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | | 2.6 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đoạn từ đầu cầu Tế Tiêu đến bến xe buýt (Từ km0+800 đến Km1+500) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đoạn từ đầu cầu Tế Tiêu đến bến xe buýt (Từ km0+800 đến Km1+500) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 10.1 triệu/m² | 8 triệu/m² | 7.5 triệu/m² |
Đoạn từ đầu cầu Tế Tiêu đến bến xe buýt (Từ km0+800 đến Km1+500) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | | 3.5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đoạn từ Đình Ba Thá đến hết địa phận xã Ứng Thiên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đoạn từ Đình Ba Thá đến hết địa phận xã Ứng Thiên | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 8 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 5.9 triệu/m² |
Đoạn từ Đình Ba Thá đến hết địa phận xã Ứng Thiên | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đoạn từ dốc đê xã Ứng Thiên đến Đình Ba Thá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đoạn từ dốc đê xã Ứng Thiên đến Đình Ba Thá | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 7.3 triệu/m² | 5.8 triệu/m² | 5.3 triệu/m² |
Đoạn từ dốc đê xã Ứng Thiên đến Đình Ba Thá | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |