THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Nội Bài, Hà Nội 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Nội Bài, Hà Nội năm 2026, gồm 44 đường/khu vực có dữ liệu và 219 dòng giá. Giá từ 635.000 đến 30.240.000 đồng/m².

Có 44 đường/khu vực và 219 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
- Đoạn điểm đầu từ Ngã tư giao đường Quốc lộ 2 với đường cao tốc Nội Bài - Lào Cai đến Đại học Hà Nội
Xã Nội Bài
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Toàn tuyến3.3 triệu/m²2.5 triệu/m²1.9 triệu/m²1.4 triệu/m²
- Đoạn điểm đầu từ Ngã tư giao đường Quốc lộ 2 với đường cao tốc Nội Bài - Lào Cai đến Đại học Hà Nội
Xã Nội Bài
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến14.4 triệu/m²11 triệu/m²8.7 triệu/m²8 triệu/m²
- Đoạn điểm đầu từ Ngã tư giao đường Quốc lộ 2 với đường cao tốc Nội Bài - Lào Cai đến Đại học Hà Nội
Xã Nội Bài
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Toàn tuyến5.1 triệu/m²3.8 triệu/m²2.8 triệu/m²2.2 triệu/m²
- Đoạn thuộc các xã Sóc Sơn mới, Trung Giã mới
Xã Nội Bài
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Toàn tuyến4.5 triệu/m²3.3 triệu/m²2.5 triệu/m²1.9 triệu/m²
- Đoạn thuộc các xã Sóc Sơn mới, Trung Giã mới
Xã Nội Bài
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến19 triệu/m²14 triệu/m²11 triệu/m²10.2 triệu/m²
- Đoạn thuộc các xã Sóc Sơn mới, Trung Giã mới
Xã Nội Bài
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Toàn tuyến7 triệu/m²5.2 triệu/m²3.8 triệu/m²2.9 triệu/m²
- Đoạn từ ngã 3 giao cắt Quốc lộ 3 đến cây xăng Phú Minh, thôn Thắng Lợi
Xã Nội Bài
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Toàn tuyến4.1 triệu/m²3.1 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²
- Đoạn từ ngã 3 giao cắt Quốc lộ 3 đến cây xăng Phú Minh, thôn Thắng Lợi
Xã Nội Bài
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến17.5 triệu/m²13.1 triệu/m²10.3 triệu/m²9.5 triệu/m²
- Đoạn từ ngã 3 giao cắt Quốc lộ 3 đến cây xăng Phú Minh, thôn Thắng Lợi
Xã Nội Bài
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Toàn tuyến6.4 triệu/m²4.8 triệu/m²3.5 triệu/m²2.7 triệu/m²
- Đoạn từ Quốc Lộ 2 vào sân bay Nội Bài
Xã Nội Bài
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Toàn tuyến3.5 triệu/m²2.6 triệu/m²2 triệu/m²1.5 triệu/m²
- Đoạn từ Quốc Lộ 2 vào sân bay Nội Bài
Xã Nội Bài
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến15.2 triệu/m²11.6 triệu/m²9.1 triệu/m²8.4 triệu/m²
- Đoạn từ Quốc Lộ 2 vào sân bay Nội Bài
Xã Nội Bài
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Toàn tuyến5.5 triệu/m²4.1 triệu/m²3 triệu/m²2.3 triệu/m²
- Đoạn từ Sông Cà Lồ địa phận xã Sóc Sơn đến hết xã Sóc Sơn (không bao gồm đường Ngô Chi Lan)
Xã Nội Bài
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Toàn tuyến4.9 triệu/m²3.7 triệu/m²2.8 triệu/m²2.1 triệu/m²
- Đoạn từ Sông Cà Lồ địa phận xã Sóc Sơn đến hết xã Sóc Sơn (không bao gồm đường Ngô Chi Lan)
Xã Nội Bài
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến23.8 triệu/m²16.9 triệu/m²13.2 triệu/m²12.2 triệu/m²
- Đoạn từ Sông Cà Lồ địa phận xã Sóc Sơn đến hết xã Sóc Sơn (không bao gồm đường Ngô Chi Lan)
Xã Nội Bài
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Toàn tuyến7.6 triệu/m²5.7 triệu/m²4.1 triệu/m²3.2 triệu/m²
- Đoạn từ Trường đại học Hà Nội đến doanh trại Quân đội nhân dân Việt Nam xã Sóc Sơn
Xã Nội Bài
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Toàn tuyến4.1 triệu/m²3.1 triệu/m²2.3 triệu/m²1.8 triệu/m²
- Đoạn từ Trường đại học Hà Nội đến doanh trại Quân đội nhân dân Việt Nam xã Sóc Sơn
Xã Nội Bài
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến17.5 triệu/m²13.1 triệu/m²10.3 triệu/m²9.5 triệu/m²
- Đoạn từ Trường đại học Hà Nội đến doanh trại Quân đội nhân dân Việt Nam xã Sóc Sơn
Xã Nội Bài
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Toàn tuyến6.4 triệu/m²4.8 triệu/m²3.5 triệu/m²2.7 triệu/m²
- Đoạn từ xã Nội Bài mới đến hết địa bàn thành phố Hà Nội
Xã Nội Bài
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Toàn tuyến4 triệu/m²3 triệu/m²2.2 triệu/m²1.7 triệu/m²
- Đoạn từ xã Nội Bài mới đến hết địa bàn thành phố Hà Nội
Xã Nội Bài
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến17.5 triệu/m²13.1 triệu/m²10.3 triệu/m²9.5 triệu/m²
- Đoạn từ xã Nội Bài mới đến hết địa bàn thành phố Hà Nội
Xã Nội Bài
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Toàn tuyến6.2 triệu/m²4.6 triệu/m²3.4 triệu/m²2.6 triệu/m²
- Đường Quốc lộ 3 qua địa phận xã Sóc Sơn mới (điểm đầu tại ngã 4 xã Sóc Sơn mới đến địa phận thôn Phù Mã, xã Sóc Sơn mới)
Xã Nội Bài
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Toàn tuyến6.5 triệu/m²4.5 triệu/m²3.1 triệu/m²2.5 triệu/m²
- Đường Quốc lộ 3 qua địa phận xã Sóc Sơn mới (điểm đầu tại ngã 4 xã Sóc Sơn mới đến địa phận thôn Phù Mã, xã Sóc Sơn mới)
Xã Nội Bài
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến30.2 triệu/m²21 triệu/m²16.3 triệu/m²14.9 triệu/m²
- Đường Quốc lộ 3 qua địa phận xã Sóc Sơn mới (điểm đầu tại ngã 4 xã Sóc Sơn mới đến địa phận thôn Phù Mã, xã Sóc Sơn mới)
Xã Nội Bài
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Toàn tuyến10 triệu/m²7 triệu/m²4.6 triệu/m²3.7 triệu/m²
Xã Đa Phúc
Xã Nội Bài
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Toàn tuyến635.000/m²635.000/m²635.000/m²635.000/m²
Xã Đa Phúc
Xã Nội Bài
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến2.4 triệu/m²2.4 triệu/m²2.4 triệu/m²2.4 triệu/m²
Xã Đa Phúc
Xã Nội Bài
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Toàn tuyến838.000/m²838.000/m²838.000/m²838.000/m²
Xã Trung Giã
Xã Nội Bài
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Toàn tuyến699.000/m²699.000/m²699.000/m²699.000/m²
Xã Trung Giã
Xã Nội Bài
ONT
Đất ở tại nông thôn
Toàn tuyến2.6 triệu/m²2.6 triệu/m²2.6 triệu/m²2.6 triệu/m²
Xã Trung Giã
Xã Nội Bài
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Toàn tuyến921.000/m²921.000/m²921.000/m²921.000/m²

Bảng giá đất Xã Nội Bài năm 2026

Khu vực:
Xã Nội Bài, Hà Nội.
Loại đất:
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (CSX), Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 635.000 đến 30.240.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Nội Bài