Khu đấu giá 3ha | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 11,5m | | 4.8 triệu/m² | — | — |
Khu đấu giá 3ha | Ở đô thị | 11,5m | | 20.2 triệu/m² | — | — |
Khu đấu giá 3ha | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | 11,5m | | 6.9 triệu/m² | — | — |
Khu đấu giá 3ha | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 13,5m | | 5 triệu/m² | — | — |
Khu đấu giá 3ha | Ở đô thị | 13,5m | | 21.2 triệu/m² | — | — |
Khu đấu giá 3ha | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | 13,5m | | 7.2 triệu/m² | — | — |
Khu đấu giá 3ha | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 15,5m | | 6.7 triệu/m² | — | — |
Khu đấu giá 3ha | Ở đô thị | 15,5m | | 24.1 triệu/m² | — | — |
Khu đấu giá 3ha | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | 15,5m | | 8.2 triệu/m² | — | — |
Khu đấu giá 3ha | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 17,5m | | 7.3 triệu/m² | — | — |
Khu đấu giá 3ha | Ở đô thị | 17,5m | | 26.3 triệu/m² | — | — |
Khu đấu giá 3ha | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | 17,5m | | 9 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị Mễ Trì Hạ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 10,0m | | 12.2 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị Mễ Trì Hạ | Ở đô thị | 10,0m | | 46.2 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị Mễ Trì Hạ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | 10,0m | | 15.6 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị Mễ Trì Hạ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 13,0m | | 12.8 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị Mễ Trì Hạ | Ở đô thị | 13,0m | | 50.6 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị Mễ Trì Hạ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | 13,0m | | 17 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 11,5m | | 11.5 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | Ở đô thị | 11,5m | | 41 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | 11,5m | | 14.1 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 13,5m | | 11.7 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | Ở đô thị | 13,5m | | 41.7 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | 13,5m | | 14.4 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 21,5m | | 12 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | Ở đô thị | 21,5m | | 43.8 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | 21,5m | | 14.9 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 30m | | 12.2 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | Ở đô thị | 30m | | 46.2 triệu/m² | — | — |
Khu đô thị mới Cổ Nhuế-Xuân Đỉnh | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | 30m | | 15.6 triệu/m² | — | — |