THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Phường Vĩnh Tuy, Hà Nội 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Vĩnh Tuy, Hà Nội năm 2026, gồm 107 đường/khu vực có dữ liệu và 333 dòng giá. Giá từ 8.639.000 đến 191.153.000 đồng/m².

Có 107 đường/khu vực và 333 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
An Dương
Phường Vĩnh Tuy
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
số nhà 130 An Dươngcuối đường
22.2 triệu/m²14 triệu/m²11.1 triệu/m²10 triệu/m²
An Dương
Phường Vĩnh Tuy
ODT
Ở đô thị
số nhà 130 An Dươngcuối đường
96.6 triệu/m²55.4 triệu/m²42.9 triệu/m²38.3 triệu/m²
An Dương
Phường Vĩnh Tuy
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
số nhà 130 An Dươngcuối đường
34.6 triệu/m²19.7 triệu/m²15.3 triệu/m²13.7 triệu/m²
An Dương
Phường Vĩnh Tuy
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Yên PhụSố nhà 130 An Dương
23.4 triệu/m²14.3 triệu/m²11.5 triệu/m²10.4 triệu/m²
An Dương
Phường Vĩnh Tuy
ODT
Ở đô thị
Yên PhụSố nhà 130 An Dương
100.8 triệu/m²56.5 triệu/m²43.5 triệu/m²38.9 triệu/m²
An Dương
Phường Vĩnh Tuy
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Yên PhụSố nhà 130 An Dương
36 triệu/m²20.2 triệu/m²15.6 triệu/m²13.9 triệu/m²
An Dương Vương (đường gom chân đê)
Phường Vĩnh Tuy
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngõ 1 An Dương Vương (Ngoài đê)Ngõ 14 An Dương Vương (Ngoài đê)
17.2 triệu/m²11.6 triệu/m²9.7 triệu/m²8.6 triệu/m²
An Dương Vương (đường gom chân đê)
Phường Vĩnh Tuy
ODT
Ở đô thị
Ngõ 1 An Dương Vương (Ngoài đê)Ngõ 14 An Dương Vương (Ngoài đê)
80.8 triệu/m²45.8 triệu/m²35.8 triệu/m²31.9 triệu/m²
An Dương Vương (đường gom chân đê)
Phường Vĩnh Tuy
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ngõ 1 An Dương Vương (Ngoài đê)Ngõ 14 An Dương Vương (Ngoài đê)
27.5 triệu/m²15.7 triệu/m²12.1 triệu/m²10.8 triệu/m²
An Xá
Phường Vĩnh Tuy
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đầu đườngCuối đường
31.6 triệu/m²18.2 triệu/m²14.1 triệu/m²12.6 triệu/m²
An Xá
Phường Vĩnh Tuy
ODT
Ở đô thị
Đầu đườngCuối đường
133.9 triệu/m²73.5 triệu/m²56.8 triệu/m²50.5 triệu/m²
An Xá
Phường Vĩnh Tuy
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đầu đườngCuối đường
47.9 triệu/m²26.4 triệu/m²20.4 triệu/m²18.1 triệu/m²
Âu Cơ (đường gom chân đê)
Phường Vĩnh Tuy
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đầu đường (ngoài đê)Cuối đường (ngoài đê)
24.8 triệu/m²15.2 triệu/m²12 triệu/m²10.8 triệu/m²
Âu Cơ (đường gom chân đê)
Phường Vĩnh Tuy
ODT
Ở đô thị
Đầu đường (ngoài đê)Cuối đường (ngoài đê)
109.8 triệu/m²61.4 triệu/m²48 triệu/m²42.9 triệu/m²
Âu Cơ (đường gom chân đê)
Phường Vĩnh Tuy
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đầu đường (ngoài đê)Cuối đường (ngoài đê)
38.9 triệu/m²21.8 triệu/m²16.9 triệu/m²15.1 triệu/m²
Bạch Đằng
Phường Vĩnh Tuy
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hàm Tử QuanVạn Kiếp
30.1 triệu/m²17.4 triệu/m²13.7 triệu/m²12.2 triệu/m²
Bạch Đằng
Phường Vĩnh Tuy
ODT
Ở đô thị
Hàm Tử QuanVạn Kiếp
128.6 triệu/m²70.8 triệu/m²54.8 triệu/m²48.6 triệu/m²
Bạch Đằng
Phường Vĩnh Tuy
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Hàm Tử QuanVạn Kiếp
46.1 triệu/m²25.3 triệu/m²19.6 triệu/m²17.4 triệu/m²
Bạch Đằng
Phường Vĩnh Tuy
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Vạn KiếpChân Cầu Vĩnh Tuy
24.8 triệu/m²15.2 triệu/m²12 triệu/m²10.8 triệu/m²
Bạch Đằng
Phường Vĩnh Tuy
ODT
Ở đô thị
Vạn KiếpChân Cầu Vĩnh Tuy
109.8 triệu/m²61.4 triệu/m²48 triệu/m²42.9 triệu/m²
Bạch Đằng
Phường Vĩnh Tuy
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Vạn KiếpChân Cầu Vĩnh Tuy
38.9 triệu/m²21.8 triệu/m²16.9 triệu/m²15.1 triệu/m²
Bạch Mai
Phường Vĩnh Tuy
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đầu đườngCuối đường
44.8 triệu/m²23.6 triệu/m²17.9 triệu/m²15.4 triệu/m²
Bạch Mai
Phường Vĩnh Tuy
ODT
Ở đô thị
Đầu đườngCuối đường
191.2 triệu/m²99.7 triệu/m²75.7 triệu/m²66.8 triệu/m²
Bạch Mai
Phường Vĩnh Tuy
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đầu đườngCuối đường
68.3 triệu/m²35.5 triệu/m²27.1 triệu/m²23.9 triệu/m²
Bảo Linh
Phường Vĩnh Tuy
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đầu đườngCuối đường
29 triệu/m²17 triệu/m²13.3 triệu/m²11.9 triệu/m²
Bảo Linh
Phường Vĩnh Tuy
ODT
Ở đô thị
Đầu đườngCuối đường
121.4 triệu/m²67.1 triệu/m²51.7 triệu/m²46 triệu/m²
Bảo Linh
Phường Vĩnh Tuy
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đầu đườngCuối đường
43.6 triệu/m²24 triệu/m²18.5 triệu/m²16.5 triệu/m²
Bùi Ngọc Dương
Phường Vĩnh Tuy
CSX
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đầu đườngCuối đường
27.7 triệu/m²16.5 triệu/m²12.9 triệu/m²11.6 triệu/m²
Bùi Ngọc Dương
Phường Vĩnh Tuy
ODT
Ở đô thị
Đầu đườngCuối đường
117.4 triệu/m²66 triệu/m²51.1 triệu/m²45.7 triệu/m²
Bùi Ngọc Dương
Phường Vĩnh Tuy
TMD
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đầu đườngCuối đường
42.1 triệu/m²23.6 triệu/m²18.3 triệu/m²16.3 triệu/m²

Bảng giá đất Phường Vĩnh Tuy năm 2026

Khu vực:
Phường Vĩnh Tuy, Hà Nội.
Loại đất:
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (CSX), Ở đô thị (ODT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 8.639.000 đến 191.153.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Vĩnh Tuy