An Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | số nhà 130 An Dươngcuối đường | | 14 triệu/m² | 11.1 triệu/m² | 10 triệu/m² |
An Dương | Ở đô thị | số nhà 130 An Dươngcuối đường | | 55.4 triệu/m² | 42.9 triệu/m² | 38.3 triệu/m² |
An Dương | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | số nhà 130 An Dươngcuối đường | | 19.7 triệu/m² | 15.3 triệu/m² | 13.7 triệu/m² |
An Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Yên PhụSố nhà 130 An Dương | | 14.3 triệu/m² | 11.5 triệu/m² | 10.4 triệu/m² |
An Dương | Ở đô thị | Yên PhụSố nhà 130 An Dương | | 56.5 triệu/m² | 43.5 triệu/m² | 38.9 triệu/m² |
An Dương | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Yên PhụSố nhà 130 An Dương | | 20.2 triệu/m² | 15.6 triệu/m² | 13.9 triệu/m² |
An Dương Vương (đường gom chân đê) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngõ 1 An Dương Vương (Ngoài đê)Ngõ 14 An Dương Vương (Ngoài đê) | | 11.6 triệu/m² | 9.7 triệu/m² | 8.6 triệu/m² |
An Dương Vương (đường gom chân đê) | Ở đô thị | Ngõ 1 An Dương Vương (Ngoài đê)Ngõ 14 An Dương Vương (Ngoài đê) | | 45.8 triệu/m² | 35.8 triệu/m² | 31.9 triệu/m² |
An Dương Vương (đường gom chân đê) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 1 An Dương Vương (Ngoài đê)Ngõ 14 An Dương Vương (Ngoài đê) | | 15.7 triệu/m² | 12.1 triệu/m² | 10.8 triệu/m² |
An Xá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu đườngCuối đường | | 18.2 triệu/m² | 14.1 triệu/m² | 12.6 triệu/m² |
An Xá | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 73.5 triệu/m² | 56.8 triệu/m² | 50.5 triệu/m² |
An Xá | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đầu đườngCuối đường | | 26.4 triệu/m² | 20.4 triệu/m² | 18.1 triệu/m² |
Âu Cơ (đường gom chân đê) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu đường (ngoài đê)Cuối đường (ngoài đê) | | 15.2 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10.8 triệu/m² |
Âu Cơ (đường gom chân đê) | Ở đô thị | Đầu đường (ngoài đê)Cuối đường (ngoài đê) | | 61.4 triệu/m² | 48 triệu/m² | 42.9 triệu/m² |
Âu Cơ (đường gom chân đê) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đầu đường (ngoài đê)Cuối đường (ngoài đê) | | 21.8 triệu/m² | 16.9 triệu/m² | 15.1 triệu/m² |
Bạch Đằng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hàm Tử QuanVạn Kiếp | | 17.4 triệu/m² | 13.7 triệu/m² | 12.2 triệu/m² |
Bạch Đằng | Ở đô thị | Hàm Tử QuanVạn Kiếp | | 70.8 triệu/m² | 54.8 triệu/m² | 48.6 triệu/m² |
Bạch Đằng | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Hàm Tử QuanVạn Kiếp | | 25.3 triệu/m² | 19.6 triệu/m² | 17.4 triệu/m² |
Bạch Đằng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Vạn KiếpChân Cầu Vĩnh Tuy | | 15.2 triệu/m² | 12 triệu/m² | 10.8 triệu/m² |
Bạch Đằng | Ở đô thị | Vạn KiếpChân Cầu Vĩnh Tuy | | 61.4 triệu/m² | 48 triệu/m² | 42.9 triệu/m² |
Bạch Đằng | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Vạn KiếpChân Cầu Vĩnh Tuy | | 21.8 triệu/m² | 16.9 triệu/m² | 15.1 triệu/m² |
Bạch Mai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu đườngCuối đường | | 23.6 triệu/m² | 17.9 triệu/m² | 15.4 triệu/m² |
Bạch Mai | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 99.7 triệu/m² | 75.7 triệu/m² | 66.8 triệu/m² |
Bạch Mai | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đầu đườngCuối đường | | 35.5 triệu/m² | 27.1 triệu/m² | 23.9 triệu/m² |
Bảo Linh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu đườngCuối đường | | 17 triệu/m² | 13.3 triệu/m² | 11.9 triệu/m² |
Bảo Linh | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 67.1 triệu/m² | 51.7 triệu/m² | 46 triệu/m² |
Bảo Linh | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đầu đườngCuối đường | | 24 triệu/m² | 18.5 triệu/m² | 16.5 triệu/m² |
Bùi Ngọc Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu đườngCuối đường | | 16.5 triệu/m² | 12.9 triệu/m² | 11.6 triệu/m² |
Bùi Ngọc Dương | Ở đô thị | Đầu đườngCuối đường | | 66 triệu/m² | 51.1 triệu/m² | 45.7 triệu/m² |
Bùi Ngọc Dương | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đầu đườngCuối đường | | 23.6 triệu/m² | 18.3 triệu/m² | 16.3 triệu/m² |