(xã Cư Ni cũ - Ea Ô) | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường vào Trạm Y tế Nông trường 721Cầu Ea Ô (giáp ranh giới xã Ea Ô) | | 288.000/m² | 192.000/m² | 144.000/m² |
(xã Cư Ni cũ - Ea Ô) | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường vào trường THCS Nguyễn Bỉnh KhiêmĐường vào Trạm Y tế Nông trường 721 | | 600.000/m² | 416.000/m² | 316.000/m² |
(xã Cư Ni cũ - Ea Ô) | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết nghĩa địa thôn 4 Cư NiĐường vào trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | | 480.000/m² | 332.000/m² | 252.000/m² |
Ama Pui | ONT Đất ở tại nông thôn | Đinh NúpPhan Bội Châu | | 660.000/m² | 440.000/m² | 330.000/m² |
Ama Pui | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đinh NúpPhan Bội Châu | | 264.000/m² | 176.000/m² | 132.000/m² |
Ama Pui | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đinh NúpPhan Bội Châu | | 264.000/m² | 176.000/m² | 132.000/m² |
Ama Pui | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đinh NúpPhan Bội Châu | | 264.000/m² | 176.000/m² | 132.000/m² |
Âu Cơ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đinh NúpHết đường | | 900.000/m² | 600.000/m² | 450.000/m² |
Âu Cơ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đinh NúpHết đường | | 360.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Âu Cơ | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đinh NúpHết đường | | 360.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Âu Cơ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đinh NúpHết đường | | 360.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Âu Cơ | ONT Đất ở tại nông thôn | Lê Thị Hồng GấmĐinh Núp | | 1.1 triệu/m² | 720.000/m² | 540.000/m² |
Âu Cơ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Thị Hồng GấmĐinh Núp | | 432.000/m² | 288.000/m² | 216.000/m² |
Âu Cơ | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê Thị Hồng GấmĐinh Núp | | 432.000/m² | 288.000/m² | 216.000/m² |
Âu Cơ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Lê Thị Hồng GấmĐinh Núp | | 432.000/m² | 288.000/m² | 216.000/m² |
Đinh Núp | ONT Đất ở tại nông thôn | Mai Hắc ĐếTrần Phú | | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đinh Núp | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Mai Hắc ĐếTrần Phú | | 760.000/m² | 560.000/m² | — |
Đinh Núp | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Mai Hắc ĐếTrần Phú | | 760.000/m² | 560.000/m² | — |
Đinh Núp | TMD Đất thương mại dịch vụ | Mai Hắc ĐếTrần Phú | | 760.000/m² | 560.000/m² | — |
Đinh Núp | ONT Đất ở tại nông thôn | Nguyễn TrãiMai Hắc Đế | | 1.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 840.000/m² |
Đinh Núp | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn TrãiMai Hắc Đế | | 672.000/m² | 448.000/m² | 336.000/m² |
Đinh Núp | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn TrãiMai Hắc Đế | | 672.000/m² | 448.000/m² | 336.000/m² |
Đinh Núp | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nguyễn TrãiMai Hắc Đế | | 672.000/m² | 448.000/m² | 336.000/m² |
Đường 720B (Ngô Gia Tự) | ONT Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Văn CừGiáp đập Nông trường 720 | | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² |
Đường 720B (Ngô Gia Tự) | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Văn CừGiáp đập Nông trường 720 | | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Đường 720B (Ngô Gia Tự) | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Văn CừGiáp đập Nông trường 720 | | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Đường 720B (Ngô Gia Tự) | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nguyễn Văn CừGiáp đập Nông trường 720 | | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Đường đi Buôn Thung | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi đập Ea RuôiGiáp Thôn 13 (xã Ea Đar cũ) | | 300.000/m² | 250.000/m² | — |
Đường đi Buôn Thung | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đi đập Ea RuôiGiáp Thôn 13 (xã Ea Đar cũ) | | 120.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường đi Buôn Thung | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đi đập Ea RuôiGiáp Thôn 13 (xã Ea Đar cũ) | | 120.000/m² | 100.000/m² | — |