Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đi Thôn 5 Cư Ni Đến Thôn 23, Xã Ea Kar, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 100.000 đến 400.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi thôn 5 Cư Ni đến thôn 23 XÃ EA KAR | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 400.000/m² | 350.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Đường đi thôn 5 Cư Ni đến thôn 23 XÃ EA KAR | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường đi thôn 5 Cư Ni đến thôn 23 XÃ EA KAR | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Toàn tuyến | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường đi thôn 5 Cư Ni đến thôn 23 XÃ EA KAR | TMD Đất thương mại dịch vụ | Toàn tuyến | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.