Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Ea Kar - Ea Ô (xã Ea Kmút Cũ), Xã Ea Kar, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
11 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Xã Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào Trạm Y tế Nông trường 721Cầu Ea Ô (giáp ranh giới xã Ea Ô) | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 480.000/m² | 360.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Xã Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường vào Trạm Y tế Nông trường 721Cầu Ea Ô (giáp ranh giới xã Ea Ô) | 480.000/m² | 288.000/m² | 192.000/m² | 144.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Xã Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường vào Trạm Y tế Nông trường 721Cầu Ea Ô (giáp ranh giới xã Ea Ô) | 480.000/m² | 288.000/m² | 192.000/m² | 144.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Xã Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường vào Trạm Y tế Nông trường 721Cầu Ea Ô (giáp ranh giới xã Ea Ô) | 480.000/m² | 288.000/m² | 192.000/m² | 144.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Xã Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường vào trường THCS Nguyễn Bỉnh KhiêmĐường vào Trạm Y tế Nông trường 721 | 1 triệu/m² | 600.000/m² | 416.000/m² | 316.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Xã Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường vào trường THCS Nguyễn Bỉnh KhiêmĐường vào Trạm Y tế Nông trường 721 | 1 triệu/m² | 600.000/m² | 416.000/m² | 316.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Xã Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường vào trường THCS Nguyễn Bỉnh KhiêmĐường vào Trạm Y tế Nông trường 721 | 1 triệu/m² | 600.000/m² | 416.000/m² | 316.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Xã Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào trường THCS Nguyễn Bỉnh KhiêmĐường vào Trạm Y tế Nông trường 721 | 2.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 790.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Xã Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết nghĩa địa thôn 4 Cư NiĐường vào trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | 800.000/m² | 480.000/m² | 332.000/m² | 252.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Xã Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết nghĩa địa thôn 4 Cư NiĐường vào trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | 800.000/m² | 480.000/m² | 332.000/m² | 252.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Ô (Xã Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết nghĩa địa thôn 4 Cư NiĐường vào trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | 800.000/m² | 480.000/m² | 332.000/m² | 252.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.