Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quang Trung, Xã Ea Kar, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quang Trung XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 0 + 350 (ngã ba đi đội 6, thôn 1 A - xã Cư Ni)Bà Triệu | 7.5 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — |
Quang Trung XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 0 + 350 (ngã ba đi đội 6, thôn 1 A - xã Cư Ni)Bà Triệu | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Quang Trung XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Km 0 + 350 (ngã ba đi đội 6, thôn 1 A - xã Cư Ni)Bà Triệu | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Quang Trung XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Km 0 + 350 (ngã ba đi đội 6, thôn 1 A - xã Cư Ni)Bà Triệu | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Quang Trung XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Lý Thường KiệtKm 0 + 350 (ngã ba đi đội 6, thôn 1A - xã Cư Ni) | 9.8 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — |
Quang Trung XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lý Thường KiệtKm 0 + 350 (ngã ba đi đội 6, thôn 1A - xã Cư Ni) | 3.9 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Quang Trung XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lý Thường KiệtKm 0 + 350 (ngã ba đi đội 6, thôn 1A - xã Cư Ni) | 3.9 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Quang Trung XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lý Thường KiệtKm 0 + 350 (ngã ba đi đội 6, thôn 1A - xã Cư Ni) | 3.9 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Quang Trung XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhLý Thường Kiệt | 11.5 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5.7 triệu/m² | — |
Quang Trung XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhLý Thường Kiệt | 4.6 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Quang Trung XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhLý Thường Kiệt | 4.6 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Quang Trung XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhLý Thường Kiệt | 4.6 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.