Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 26 (ea Kmút Cũ), Xã Ea Kar, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi thôn Ninh ThanhNgã ba đường đi thôn Tứ Lộc | 3.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi thôn Ninh ThanhNgã ba đường đi thôn Tứ Lộc | 1.4 triệu/m² | 864.000/m² | 576.000/m² | 432.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường đi thôn Ninh ThanhNgã ba đường đi thôn Tứ Lộc | 1.4 triệu/m² | 864.000/m² | 576.000/m² | 432.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường đi thôn Ninh ThanhNgã ba đường đi thôn Tứ Lộc | 1.4 triệu/m² | 864.000/m² | 576.000/m² | 432.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi thôn Tứ LộcNghĩa trang Liệt Sĩ | 6.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi thôn Tứ LộcNghĩa trang Liệt Sĩ | 2.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 792.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường đi thôn Tứ LộcNghĩa trang Liệt Sĩ | 2.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 792.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường đi thôn Tứ LộcNghĩa trang Liệt Sĩ | 2.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 792.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Nghĩa trang liệt sĩ huyệnCầu 52 | 6.9 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nghĩa trang liệt sĩ huyệnCầu 52 | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 828.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nghĩa trang liệt sĩ huyệnCầu 52 | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 828.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nghĩa trang liệt sĩ huyệnCầu 52 | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 828.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất số nhà Ông Võ Đức Hùng (thửa đất số 379, tờ bản đồ số 101)Ngã ba đường đi thôn Ninh Thanh | 2.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1 triệu/m² | 780.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thửa đất số nhà Ông Võ Đức Hùng (thửa đất số 379, tờ bản đồ số 101)Ngã ba đường đi thôn Ninh Thanh | 1 triệu/m² | 624.000/m² | 416.000/m² | 312.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới thửa đất số nhà Ông Võ Đức Hùng (thửa đất số 379, tờ bản đồ số 101)Ngã ba đường đi thôn Ninh Thanh | 1 triệu/m² | 624.000/m² | 416.000/m² | 312.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới thửa đất số nhà Ông Võ Đức Hùng (thửa đất số 379, tờ bản đồ số 101)Ngã ba đường đi thôn Ninh Thanh | 1 triệu/m² | 624.000/m² | 416.000/m² | 312.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu số 30 - Km 50Ranh giới thửa đất nhà Ông Võ Đức Hùng (thửa đất số 379, tờ bản đồ số 101) | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 880.000/m² | 660.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu số 30 - Km 50Ranh giới thửa đất nhà Ông Võ Đức Hùng (thửa đất số 379, tờ bản đồ số 101) | 880.000/m² | 528.000/m² | 352.000/m² | 264.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu số 30 - Km 50Ranh giới thửa đất nhà Ông Võ Đức Hùng (thửa đất số 379, tờ bản đồ số 101) | 880.000/m² | 528.000/m² | 352.000/m² | 264.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Kmút cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu số 30 - Km 50Ranh giới thửa đất nhà Ông Võ Đức Hùng (thửa đất số 379, tờ bản đồ số 101) | 880.000/m² | 528.000/m² | 352.000/m² | 264.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.