Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 26 (ea Đar Cũ), Xã Ea Kar, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
32 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng trường Dân tộc nội trúNgã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị | 4.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng trường Dân tộc nội trúNgã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 672.000/m² | 504.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng trường Dân tộc nội trúNgã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 672.000/m² | 504.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng trường Dân tộc nội trúNgã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị | 1.7 triệu/m² | 1 triệu/m² | 672.000/m² | 504.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn)Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 960.000/m² | 720.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn)Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha | 960.000/m² | 576.000/m² | 384.000/m² | 288.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn)Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha | 960.000/m² | 576.000/m² | 384.000/m² | 288.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn)Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha | 960.000/m² | 576.000/m² | 384.000/m² | 288.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 57Ngã ba đường đi thôn 10 | 3.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 990.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 57Ngã ba đường đi thôn 10 | 1.3 triệu/m² | 792.000/m² | 528.000/m² | 396.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Km 57Ngã ba đường đi thôn 10 | 1.3 triệu/m² | 792.000/m² | 528.000/m² | 396.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Km 57Ngã ba đường đi thôn 10 | 1.3 triệu/m² | 792.000/m² | 528.000/m² | 396.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi thôn 10Cổng trường Dân tộc nội trú | 3.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi thôn 10Cổng trường Dân tộc nội trú | 1.4 triệu/m² | 864.000/m² | 576.000/m² | 432.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường đi thôn 10Cổng trường Dân tộc nội trú | 1.4 triệu/m² | 864.000/m² | 576.000/m² | 432.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường đi thôn 10Cổng trường Dân tộc nội trú | 1.4 triệu/m² | 864.000/m² | 576.000/m² | 432.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu NghịNgã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông Tiễn | 2.7 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 810.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu NghịNgã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông Tiễn | 1.1 triệu/m² | 648.000/m² | 432.000/m² | 324.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu NghịNgã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông Tiễn | 1.1 triệu/m² | 648.000/m² | 432.000/m² | 324.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu NghịNgã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông Tiễn | 1.1 triệu/m² | 648.000/m² | 432.000/m² | 324.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 haKm 57 | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 haKm 57 | 800.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 haKm 57 | 800.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 haKm 57 | 800.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông TiễnRanh giới Ea Kar - Ea Knốp | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 720.000/m² | 540.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông TiễnRanh giới Ea Kar - Ea Knốp | 720.000/m² | 432.000/m² | 288.000/m² | 216.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông TiễnRanh giới Ea Kar - Ea Knốp | 720.000/m² | 432.000/m² | 288.000/m² | 216.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông TiễnRanh giới Ea Kar - Ea Knốp | 720.000/m² | 432.000/m² | 288.000/m² | 216.000/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Km 54+700 (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 104)Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) | 4.6 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Ea Đar cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 54+700 (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 104)Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 736.000/m² | 552.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.