Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 26 (cư Huê Cũ), Xã Ea Kar, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
40 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu 52Hoàng Văn Thụ | 5.6 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu 52Hoàng Văn Thụ | 5.6 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới Ủy ban Dân số, Gia đình và Trẻ emKm 54+700 (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 104) | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 800.000/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới Ủy ban Dân số, Gia đình và Trẻ emKm 54+700 (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 104) | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 800.000/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hoàng DiệuKm 53 (đường phía Đông chợ) | 9.5 triệu/m² | 5.7 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hoàng DiệuKm 53 (đường phía Đông chợ) | 9.5 triệu/m² | 5.7 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hoàng Văn ThụNgô Gia Tự | 6.2 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hoàng Văn ThụNgô Gia Tự | 6.2 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Km 53 (đường phía Đông chợ)Mai Hắc Đế | 8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Km 53 (đường phía Đông chợ)Mai Hắc Đế | 8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Thánh TôngHết ranh giới Ủy ban Dân số, Gia đình và Trẻ em | 3.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lê Thánh TôngHết ranh giới Ủy ban Dân số, Gia đình và Trẻ em | 3.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Mai Hắc ĐếTrần Phú | 5.6 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Mai Hắc ĐếTrần Phú | 5.6 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi thôn Ninh ThanhNgã ba đường đi thôn Tứ Lộc | 3.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi thôn Ninh ThanhNgã ba đường đi thôn Tứ Lộc | 1.4 triệu/m² | 864.000/m² | 576.000/m² | 432.000/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường đi thôn Ninh ThanhNgã ba đường đi thôn Tứ Lộc | 1.4 triệu/m² | 864.000/m² | 576.000/m² | 432.000/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường đi thôn Ninh ThanhNgã ba đường đi thôn Tứ Lộc | 1.4 triệu/m² | 864.000/m² | 576.000/m² | 432.000/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi thôn Tứ LộcNghĩa trang liệt sĩ huyện | 6.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi thôn Tứ LộcNghĩa trang liệt sĩ huyện | 2.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 792.000/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường đi thôn Tứ LộcNghĩa trang liệt sĩ huyện | 2.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 792.000/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường đi thôn Tứ LộcNghĩa trang liệt sĩ huyện | 2.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 792.000/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Nghĩa trang liệt sĩ huyệnCầu 52 | 6.9 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nghĩa trang liệt sĩ huyệnCầu 52 | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 828.000/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nghĩa trang liệt sĩ huyệnCầu 52 | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 828.000/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nghĩa trang liệt sĩ huyệnCầu 52 | 2.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 828.000/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngô Gia TựTrần Hưng Đạo | 6.7 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngô Gia TựTrần Hưng Đạo | 6.7 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới thửa đất nhà Ông Võ Đức Hùng (thửa đất số 379, tờ bản đồ số 101)Ngã ba đường đi thôn Ninh Thanh | 2.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1 triệu/m² | 780.000/m² |
Quốc lộ 26 (Cư Huê cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới thửa đất nhà Ông Võ Đức Hùng (thửa đất số 379, tờ bản đồ số 101)Ngã ba đường đi thôn Ninh Thanh | 1 triệu/m² | 624.000/m² | 416.000/m² | 312.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.