Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn (trong Quy Hoạch 857), Xã Ea Kar, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn (trong quy hoạch 857) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hải (Thi hành án)Ngã ba đường Trần Hưng Đạo - Trần Huy Liệu | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² |
Đường liên thôn (trong quy hoạch 857) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hải (Thi hành án)Ngã ba đường Trần Hưng Đạo - Trần Huy Liệu | 800.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Đường liên thôn (trong quy hoạch 857) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hải (Thi hành án)Ngã ba đường Trần Hưng Đạo - Trần Huy Liệu | 800.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Đường liên thôn (trong quy hoạch 857) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hải (Thi hành án)Ngã ba đường Trần Hưng Đạo - Trần Huy Liệu | 800.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Đường liên thôn (trong quy hoạch 857) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 66, tờ bản đồ số 85Ngã tư trạm hạ thế (Nhà bà Vân) | 468.000/m² | 280.000/m² | 188.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên thôn (trong quy hoạch 857) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư trạm hạ thế (Nhà bà Vân)Hết thửa đất số 84, tờ bản đồ số 97 | 468.000/m² | 280.000/m² | 188.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên thôn (trong quy hoạch 857) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư Trạm Y tế xã Ea Kmút cũHết thửa đất số 66, tờ bản đồ số 85 | 612.000/m² | 368.000/m² | 244.000/m² | 184.000/m² |
Đường liên thôn (trong quy hoạch 857) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 26Ngã tư Trạm Y tế xã Ea Kmút cũ | 720.000/m² | 432.000/m² | 288.000/m² | 216.000/m² |
Đường liên thôn (trong quy hoạch 857) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà sinh hoạt văn hóa cộng đồng 3 buônHết ranh giới thửa đất nhà ông Hải (Thi hành án) | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² |
Đường liên thôn (trong quy hoạch 857) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà sinh hoạt văn hóa cộng đồng 3 buônHết ranh giới thửa đất nhà ông Hải (Thi hành án) | 800.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Đường liên thôn (trong quy hoạch 857) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà sinh hoạt văn hóa cộng đồng 3 buônHết ranh giới thửa đất nhà ông Hải (Thi hành án) | 800.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Đường liên thôn (trong quy hoạch 857) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nhà sinh hoạt văn hóa cộng đồng 3 buônHết ranh giới thửa đất nhà ông Hải (Thi hành án) | 800.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.