Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Thôn 5 Và Thôn Hợp Thành, Xã Ea Kar, Đắk Lắk năm 2026 với 13 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 60.000 đến 340.000 đồng/m².
13 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư thôn 5 và thôn Hợp Thành XÃ EA KAR | ONT Đất ở tại nông thôn | Các trục đường còn lại | 150.000/m² | — | — | — |
Khu dân cư thôn 5 và thôn Hợp Thành XÃ EA KAR | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các trục đường còn lại | 60.000/m² | — | — | — |
Khu dân cư thôn 5 và thôn Hợp Thành XÃ EA KAR | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Các trục đường còn lại | 60.000/m² | — | — | — |
Khu dân cư thôn 5 và thôn Hợp Thành XÃ EA KAR | TMD Đất thương mại dịch vụ | Các trục đường còn lại | 60.000/m² | — | — | — |
Khu dân cư thôn 5 và thôn Hợp Thành XÃ EA KAR | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường quy hoạch từ 20m trở lên | 340.000/m² | — | — | — |
Khu dân cư thôn 5 và thôn Hợp Thành XÃ EA KAR | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch từ 6 đến dưới 13m | 200.000/m² | — | — | — |
Khu dân cư thôn 5 và thôn Hợp Thành XÃ EA KAR | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường quy hoạch từ 6 đến dưới 13m | 80.000/m² | — | — | — |
Khu dân cư thôn 5 và thôn Hợp Thành XÃ EA KAR | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường quy hoạch từ 6 đến dưới 13m | 80.000/m² | — | — | — |
Khu dân cư thôn 5 và thôn Hợp Thành XÃ EA KAR | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường quy hoạch từ 6 đến dưới 13m | 80.000/m² | — | — | — |
Khu dân cư thôn 5 và thôn Hợp Thành XÃ EA KAR | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch từ 13m trở lên | 240.000/m² | — | — | — |
Khu dân cư thôn 5 và thôn Hợp Thành XÃ EA KAR | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường quy hoạch từ 13m trở lên | 96.000/m² | — | — | — |
Khu dân cư thôn 5 và thôn Hợp Thành XÃ EA KAR | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường quy hoạch từ 13m trở lên | 96.000/m² | — | — | — |
Khu dân cư thôn 5 và thôn Hợp Thành XÃ EA KAR | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường quy hoạch từ 13m trở lên | 96.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.