Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Ea Kar - Ea Păl (cư Ni - Ea Păl Cũ), Xã Ea Kar, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Ea Kar - Ea Păl (Cư Ni - Ea Păl cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà ông Hà Văn BộNgã tư 714 | 1.2 triệu/m² | 720.000/m² | 480.000/m² | 360.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Păl (Cư Ni - Ea Păl cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba nhà ông Hà Văn BộNgã tư 714 | 480.000/m² | 288.000/m² | 192.000/m² | 144.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Păl (Cư Ni - Ea Păl cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba nhà ông Hà Văn BộNgã tư 714 | 480.000/m² | 288.000/m² | 192.000/m² | 144.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Păl (Cư Ni - Ea Păl cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba nhà ông Hà Văn BộNgã tư 714 | 480.000/m² | 288.000/m² | 192.000/m² | 144.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Păl (Cư Ni - Ea Păl cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba vào thôn Quảng Cư 1 ANgã ba nhà Hà Văn Bộ | 850.000/m² | 510.000/m² | 340.000/m² | 260.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Păl (Cư Ni - Ea Păl cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba vào thôn Quảng Cư 1 ANgã ba nhà Hà Văn Bộ | 340.000/m² | 204.000/m² | 136.000/m² | 104.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Păl (Cư Ni - Ea Păl cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba vào thôn Quảng Cư 1 ANgã ba nhà Hà Văn Bộ | 340.000/m² | 204.000/m² | 136.000/m² | 104.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Păl (Cư Ni - Ea Păl cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba vào thôn Quảng Cư 1 ANgã ba nhà Hà Văn Bộ | 340.000/m² | 204.000/m² | 136.000/m² | 104.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Păl (Cư Ni - Ea Păl cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư cổng văn hóa thôn 7 Cư NiNgã ba vào thôn Quảng Cư 1 A | 1.5 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² | 450.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Păl (Cư Ni - Ea Păl cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư cổng văn hóa thôn 7 Cư NiNgã ba vào thôn Quảng Cư 1 A | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Păl (Cư Ni - Ea Păl cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư cổng văn hóa thôn 7 Cư NiNgã ba vào thôn Quảng Cư 1 A | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Păl (Cư Ni - Ea Păl cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư cổng văn hóa thôn 7 Cư NiNgã ba vào thôn Quảng Cư 1 A | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Păl (Cư Ni - Ea Păl cũ) XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường liên xã Cư Ni - Ea ÔNgã tư cổng văn hóa thôn 7 Cư Ni | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Păl (Cư Ni - Ea Păl cũ) XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường liên xã Cư Ni - Ea ÔNgã tư cổng văn hóa thôn 7 Cư Ni | 800.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Păl (Cư Ni - Ea Păl cũ) XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường liên xã Cư Ni - Ea ÔNgã tư cổng văn hóa thôn 7 Cư Ni | 800.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Đường liên xã Ea Kar - Ea Păl (Cư Ni - Ea Păl cũ) XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường liên xã Cư Ni - Ea ÔNgã tư cổng văn hóa thôn 7 Cư Ni | 800.000/m² | 480.000/m² | 320.000/m² | 240.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.