Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Thôn Đi Ninh Thanh, Xã Ea Kar, Đắk Lắk năm 2026 với 24 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 100.000 đến 1.800.000 đồng/m².
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết thửa đất số 210 và 290, tờ bản đồ số 57Cầu Ea Ô (thôn 5 B địa phận xã Ea Ô) | 400.000/m² | 350.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 210 và 290, tờ bản đồ số 57Cầu Ea Ô (thôn 5 B địa phận xã Ea Ô) | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thửa đất số 210 và 290, tờ bản đồ số 57Cầu Ea Ô (thôn 5 B địa phận xã Ea Ô) | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất số 210 và 290, tờ bản đồ số 57Cầu Ea Ô (thôn 5 B địa phận xã Ea Ô) | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết thửa đất số 352, 353 tờ bản đồ số 33Hết thửa đất số 210 và 290, tờ bản đồ số 57 | 500.000/m² | 450.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 352, 353 tờ bản đồ số 33Hết thửa đất số 210 và 290, tờ bản đồ số 57 | 200.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thửa đất số 352, 353 tờ bản đồ số 33Hết thửa đất số 210 và 290, tờ bản đồ số 57 | 200.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất số 352, 353 tờ bản đồ số 33Hết thửa đất số 210 và 290, tờ bản đồ số 57 | 200.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết thửa đất số 66, tờ bản đồ số 85Ngã tư trạm hạ thế (Nhà bà Vân) | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | 470.000/m² | 350.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thửa đất số 66, tờ bản đồ số 85Ngã tư trạm hạ thế (Nhà bà Vân) | 468.000/m² | 280.000/m² | 188.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất số 66, tờ bản đồ số 85Ngã tư trạm hạ thế (Nhà bà Vân) | 468.000/m² | 280.000/m² | 188.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết thửa đất số 84, tờ bản đồ số 97Hết thửa đất số 352, 353 tờ bản đồ số 33 | 650.000/m² | 500.000/m² | 450.000/m² | 330.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thửa đất số 84, tờ bản đồ số 97Hết thửa đất số 352, 353 tờ bản đồ số 33 | 260.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² | 132.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất số 84, tờ bản đồ số 97Hết thửa đất số 352, 353 tờ bản đồ số 33 | 260.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² | 132.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư trạm hạ thế (Nhà bà Vân)Hết thửa đất số 84, tờ bản đồ số 97 | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | 470.000/m² | 350.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư trạm hạ thế (Nhà bà Vân)Hết thửa đất số 84, tờ bản đồ số 97 | 468.000/m² | 280.000/m² | 188.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã tư trạm hạ thế (Nhà bà Vân)Hết thửa đất số 84, tờ bản đồ số 97 | 468.000/m² | 280.000/m² | 188.000/m² | 140.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Trạm Y tế xã Ea Kmút cũHết thửa đất số 66, tờ bản đồ số 85 | 1.5 triệu/m² | 920.000/m² | 610.000/m² | 460.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư Trạm Y tế xã Ea Kmút cũHết thửa đất số 66, tờ bản đồ số 85 | 612.000/m² | 368.000/m² | 244.000/m² | 184.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã tư Trạm Y tế xã Ea Kmút cũHết thửa đất số 66, tờ bản đồ số 85 | 612.000/m² | 368.000/m² | 244.000/m² | 184.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 84, tờ bản đồ số 97Hết thửa đất số 352, 353 tờ bản đồ số 33 | 260.000/m² | 200.000/m² | 180.000/m² | 132.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 26Ngã tư Trạm Y tế xã Ea Kmút cũ | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 720.000/m² | 540.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 26Ngã tư Trạm Y tế xã Ea Kmút cũ | 720.000/m² | 432.000/m² | 288.000/m² | 216.000/m² |
Đường liên thôn đi Ninh Thanh XÃ EA KAR | TMD Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 26Ngã tư Trạm Y tế xã Ea Kmút cũ | 720.000/m² | 432.000/m² | 288.000/m² | 216.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.