Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đi Buôn Thung, Xã Ea Kar, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi Buôn Thung XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đi đập Ea RuôiGiáp Thôn 13 (xã Ea Đar cũ) | 400.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² | — |
Đường đi Buôn Thung XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đi đập Ea RuôiGiáp Thôn 13 (xã Ea Đar cũ) | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường đi Buôn Thung XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đi đập Ea RuôiGiáp Thôn 13 (xã Ea Đar cũ) | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường đi Buôn Thung XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đi đập Ea RuôiGiáp Thôn 13 (xã Ea Đar cũ) | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường đi Buôn Thung XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ ĐT 699Ngã ba đi đập Ea Ruôi | 650.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² | 190.000/m² |
Đường đi Buôn Thung XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ ĐT 699Ngã ba đi đập Ea Ruôi | 260.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 76.000/m² |
Đường đi Buôn Thung XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ ĐT 699Ngã ba đi đập Ea Ruôi | 260.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 76.000/m² |
Đường đi Buôn Thung XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ ĐT 699Ngã ba đi đập Ea Ruôi | 260.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 76.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.