Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đi Vùng Dự Án Cao Su Nông Trường 720, Xã Ea Kar, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi vùng dự án Cao su Nông trường 720 XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới trường Nguyễn Bá NgọcNgã ba đường liên thôn 2 Xuân Phú | 450.000/m² | 400.000/m² | 350.000/m² | 300.000/m² |
Đường đi vùng dự án Cao su Nông trường 720 XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới trường Nguyễn Bá NgọcNgã ba đường liên thôn 2 Xuân Phú | 180.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² |
Đường đi vùng dự án Cao su Nông trường 720 XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới trường Nguyễn Bá NgọcNgã ba đường liên thôn 2 Xuân Phú | 180.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² |
Đường đi vùng dự án Cao su Nông trường 720 XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới trường Nguyễn Bá NgọcNgã ba đường liên thôn 2 Xuân Phú | 180.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² |
Đường đi vùng dự án Cao su Nông trường 720 XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường liên thôn 2 Xuân PhúGiáp sông Krông Năng | 400.000/m² | 380.000/m² | 330.000/m² | 260.000/m² |
Đường đi vùng dự án Cao su Nông trường 720 XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường liên thôn 2 Xuân PhúGiáp sông Krông Năng | 160.000/m² | 152.000/m² | 132.000/m² | 104.000/m² |
Đường đi vùng dự án Cao su Nông trường 720 XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường liên thôn 2 Xuân PhúGiáp sông Krông Năng | 160.000/m² | 152.000/m² | 132.000/m² | 104.000/m² |
Đường đi vùng dự án Cao su Nông trường 720 XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường liên thôn 2 Xuân PhúGiáp sông Krông Năng | 160.000/m² | 152.000/m² | 132.000/m² | 104.000/m² |
Đường đi vùng dự án Cao su Nông trường 720 XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | ĐT 699BHết ranh giới trường Nguyễn Bá Ngọc | 600.000/m² | 460.000/m² | 340.000/m² | 280.000/m² |
Đường đi vùng dự án Cao su Nông trường 720 XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | ĐT 699BHết ranh giới trường Nguyễn Bá Ngọc | 240.000/m² | 184.000/m² | 136.000/m² | 112.000/m² |
Đường đi vùng dự án Cao su Nông trường 720 XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | ĐT 699BHết ranh giới trường Nguyễn Bá Ngọc | 240.000/m² | 184.000/m² | 136.000/m² | 112.000/m² |
Đường đi vùng dự án Cao su Nông trường 720 XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | ĐT 699BHết ranh giới trường Nguyễn Bá Ngọc | 240.000/m² | 184.000/m² | 136.000/m² | 112.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.