Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đi Liên Thôn (đường Đi Bãi Rác), Xã Ea Kar, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 60.000 đến 850.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi liên thôn (đường đi Bãi rác) XÃ EA KAR | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba thôn 9 (đối diện đất Cty cà phê 52)Nghĩa trang nhân dân | 500.000/m² | 400.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² |
Đường đi liên thôn (đường đi Bãi rác) XÃ EA KAR | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thôn 9 (đối diện đất Cty cà phê 52)Nghĩa trang nhân dân | 200.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường đi liên thôn (đường đi Bãi rác) XÃ EA KAR | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thôn 9 (đối diện đất Cty cà phê 52)Nghĩa trang nhân dân | 200.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường đi liên thôn (đường đi Bãi rác) XÃ EA KAR | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba thôn 9 (đối diện đất Cty cà phê 52)Nghĩa trang nhân dân | 200.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường đi liên thôn (đường đi Bãi rác) XÃ EA KAR | ONT Đất ở tại nông thôn | Nghĩa trang nhân dânGiáp thôn 9 Ea Kar | 300.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² | 150.000/m² |
Đường đi liên thôn (đường đi Bãi rác) XÃ EA KAR | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nghĩa trang nhân dânGiáp thôn 9 Ea Kar | 120.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường đi liên thôn (đường đi Bãi rác) XÃ EA KAR | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nghĩa trang nhân dânGiáp thôn 9 Ea Kar | 120.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường đi liên thôn (đường đi Bãi rác) XÃ EA KAR | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nghĩa trang nhân dânGiáp thôn 9 Ea Kar | 120.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 60.000/m² |
Đường đi liên thôn (đường đi Bãi rác) XÃ EA KAR | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 26Ngã ba thôn 9 (ranh quy hoạch 857) | 850.000/m² | 600.000/m² | 450.000/m² | 300.000/m² |
Đường đi liên thôn (đường đi Bãi rác) XÃ EA KAR | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 26Ngã ba thôn 9 (ranh quy hoạch 857) | 340.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Đường đi liên thôn (đường đi Bãi rác) XÃ EA KAR | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 26Ngã ba thôn 9 (ranh quy hoạch 857) | 340.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Đường đi liên thôn (đường đi Bãi rác) XÃ EA KAR | TMD Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 26Ngã ba thôn 9 (ranh quy hoạch 857) | 340.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.