Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trần Phú, Xã Ea Kar, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Phú XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường hẻm (Hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Nhung - Lên)Hết đường | 1.6 triệu/m² | 960.000/m² | 640.000/m² | 480.000/m² |
Trần Phú XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường hẻm (Hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Nhung - Lên)Hết đường | 640.000/m² | 384.000/m² | 256.000/m² | 192.000/m² |
Trần Phú XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường hẻm (Hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Nhung - Lên)Hết đường | 640.000/m² | 384.000/m² | 256.000/m² | 192.000/m² |
Trần Phú XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường hẻm (Hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Nhung - Lên)Hết đường | 640.000/m² | 384.000/m² | 256.000/m² | 192.000/m² |
Trần Phú XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết cây xăng Nam Tây NguyênĐường hẻm (hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Nhung - Lên) | 1.5 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² | 450.000/m² |
Trần Phú XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết cây xăng Nam Tây NguyênĐường hẻm (hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Nhung - Lên) | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Trần Phú XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết cây xăng Nam Tây NguyênĐường hẻm (hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Nhung - Lên) | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Trần Phú XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết cây xăng Nam Tây NguyênĐường hẻm (hết ranh giới thửa đất ông Nguyễn Văn Nhung - Lên) | 600.000/m² | 360.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
Trần Phú XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết Km 1Hết cây xăng Nam Tây Nguyên | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 720.000/m² | 540.000/m² |
Trần Phú XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết Km 1Hết cây xăng Nam Tây Nguyên | 720.000/m² | 432.000/m² | 288.000/m² | 216.000/m² |
Trần Phú XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết Km 1Hết cây xăng Nam Tây Nguyên | 720.000/m² | 432.000/m² | 288.000/m² | 216.000/m² |
Trần Phú XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết Km 1Hết cây xăng Nam Tây Nguyên | 720.000/m² | 432.000/m² | 288.000/m² | 216.000/m² |
Trần Phú XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Hồ Xuân HươngHết Km 1 | 4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Trần Phú XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hồ Xuân HươngHết Km 1 | 1.6 triệu/m² | 960.000/m² | 640.000/m² | 480.000/m² |
Trần Phú XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hồ Xuân HươngHết Km 1 | 1.6 triệu/m² | 960.000/m² | 640.000/m² | 480.000/m² |
Trần Phú XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hồ Xuân HươngHết Km 1 | 1.6 triệu/m² | 960.000/m² | 640.000/m² | 480.000/m² |
Trần Phú XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Lê Thị Hồng GấmHồ Xuân Hương | 6.1 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Trần Phú XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Thị Hồng GấmHồ Xuân Hương | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Trần Phú XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê Thị Hồng GấmHồ Xuân Hương | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Trần Phú XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lê Thị Hồng GấmHồ Xuân Hương | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Trần Phú XÃ EA KAR | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhLê Thị Hồng Gấm | 8.1 triệu/m² | 5.7 triệu/m² | 4 triệu/m² | — |
Trần Phú XÃ EA KAR | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhLê Thị Hồng Gấm | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Trần Phú XÃ EA KAR | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhLê Thị Hồng Gấm | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Trần Phú XÃ EA KAR | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhLê Thị Hồng Gấm | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.