0+350 (Quốc lộ 37 km 153+§80, bên phải,xóm Đình). Đường rộng 36m (không bao Khu đô thị Câu Thông, xã Đại xem 92m se ae [ mm mem #m em Lập, xã Dại Phúc, đường rộng | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
0+350 (Quốc lộ 37 km 153+§80, bên phải,xóm Đình). Đường rộng 36m (không bao Khu đô thị Câu Thông, xã Đại xem 92m se ae [ mm mem #m em Lập, xã Dại Phúc, đường rộng | SKC
| Toàn tuyến | | — | — | — |
0+350 (Quốc lộ 37 km 153+§80, bên phải,xóm Đình). Đường rộng 36m (không bao Khu đô thị Câu Thông, xã Đại xem 92m se ae [ mm mem #m em Lập, xã Dại Phúc, đường rộng | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
03; 05; 06 Tiêm Ngõ số 541 Vào 100m | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
03; 05; 06 Tiêm Ngõ số 541 Vào 100m | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
1 BƯỜNG BÌNH THÀNH - PHÚ ĐÌNH —TT——— ———— L —1 Tuyển Bình Tiến - Bản Là- Phú Đình —ƑT——TE——- mm Đoạn l An tua | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
1 BƯỜNG BÌNH THÀNH - PHÚ ĐÌNH —TT——— ———— L —1 Tuyển Bình Tiến - Bản Là- Phú Đình —ƑT——TE——- mm Đoạn l An tua | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
1 Đoạni ĐấtPhúc Hàcũ Giáp đất An Khánh 3.360 E h ẩ Đường sắt đi Ga B 3 Đoạn3 Nói Hàng Duấn là 3 | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
1 Đoạni ĐấtPhúc Hàcũ Giáp đất An Khánh 3.360 E h ẩ Đường sắt đi Ga B 3 Đoạn3 Nói Hàng Duấn là 3 | SKC
| Toàn tuyến | | — | — | — |
1 Đoạni ĐấtPhúc Hàcũ Giáp đất An Khánh 3.360 E h ẩ Đường sắt đi Ga B 3 Đoạn3 Nói Hàng Duấn là 3 | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
1, xã Yên Thịnh Đường QL3B,Từ Đến hết đất nhà Đoạn 4 Trạm Y tế xã Yên ông Nông Văn Ty | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
1, xã Yên Thịnh Đường QL3B,Từ Đến hết đất nhà Đoạn 4 Trạm Y tế xã Yên ông Nông Văn Ty | SKC
| Toàn tuyến | | — | — | — |
1, xã Yên Thịnh Đường QL3B,Từ Đến hết đất nhà Đoạn 4 Trạm Y tế xã Yên ông Nông Văn Ty | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
10 [Ngõ số 443 [TT [Nös42— T7 7C 7 7 } —— Trung đến hết khu dân Á 1H! [Qyeõđườngrộng> Toàn tuyến | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
10 [Ngõ số 443 [TT [Nös42— T7 7C 7 7 } —— Trung đến hết khu dân Á 1H! [Qyeõđườngrộng> Toàn tuyến | SKC
| Toàn tuyến | | — | — | — |
10 [Ngõ số 443 [TT [Nös42— T7 7C 7 7 } —— Trung đến hết khu dân Á 1H! [Qyeõđườngrộng> Toàn tuyến | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
10,5m Họng đường Hô ¬ 3a YU-Thng Lại: 7.200 "“ - Íngã ba thứ hai ⁄ đường bê tông 12m Họng đường N7 đên 3.3 tường rào UBND 4.550 phường Sông Công Đường chia lô còn lại 3.4 trong khu (đường bê | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
10,5m Họng đường Hô ¬ 3a YU-Thng Lại: 7.200 "“ - Íngã ba thứ hai ⁄ đường bê tông 12m Họng đường N7 đên 3.3 tường rào UBND 4.550 phường Sông Công Đường chia lô còn lại 3.4 trong khu (đường bê | SKC
| Toàn tuyến | | — | — | — |
10,5m Họng đường Hô ¬ 3a YU-Thng Lại: 7.200 "“ - Íngã ba thứ hai ⁄ đường bê tông 12m Họng đường N7 đên 3.3 tường rào UBND 4.550 phường Sông Công Đường chia lô còn lại 3.4 trong khu (đường bê | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
10.5 Đường rộng rộng 12m | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
10.5 Đường rộng rộng 12m | SKC
| Toàn tuyến | | — | — | — |
10.5 Đường rộng rộng 12m | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
10.6 Đường rộngrộng7m Toànuyn 2400 [II Ngösố?70 ĐườngTổHữu Vàol00m | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
10.6 Đường rộngrộng7m Toànuyn 2400 [II Ngösố?70 ĐườngTổHữu Vàol00m | SKC
| Toàn tuyến | | — | — | — |
10.6 Đường rộngrộng7m Toànuyn 2400 [II Ngösố?70 ĐườngTổHữu Vàol00m | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
100m (xuống 3 Rẽtừsốnhà01 . Đê Nông Í chạn đệ đường | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
100m (xuống 3 Rẽtừsốnhà01 . Đê Nông Í chạn đệ đường | SKC
| Toàn tuyến | | — | — | — |
100m (xuống 3 Rẽtừsốnhà01 . Đê Nông Í chạn đệ đường | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |
100m ¡ câu Ba Đa Ngõ số 457/1 } } } } — Đường Cách Mạng 24.1 Đem Tháng Tám Vào 100m | ODT
| Toàn tuyến | | — | — | — |
100m ¡ câu Ba Đa Ngõ số 457/1 } } } } — Đường Cách Mạng 24.1 Đem Tháng Tám Vào 100m | TMD
| Toàn tuyến | | — | — | — |