THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Đại Phúc, Thái Nguyên 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Đại Phúc, Thái Nguyên năm 2026, gồm 31 đường/khu vực có dữ liệu và 163 dòng giá. Giá từ 300.000.000 đến 10.500.000.000 đồng/m².

Có 31 đường/khu vực và 163 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
0+350 (Quốc lộ 37 km 153+§80, bên phải,xóm Đình). Đường rộng 36m (không bao Khu đô thị Câu Thông, xã Đại xem 92m se ae [ mm mem #m em Lập, xã Dại Phúc, đường rộng
XÃ Đại Phúc
ODTToàn tuyến6.4 tỷ/m²———
0+350 (Quốc lộ 37 km 153+§80, bên phải,xóm Đình). Đường rộng 36m (không bao Khu đô thị Câu Thông, xã Đại xem 92m se ae [ mm mem #m em Lập, xã Dại Phúc, đường rộng
XÃ Đại Phúc
SKCToàn tuyến4.5 tỷ/m²———
0+350 (Quốc lộ 37 km 153+§80, bên phải,xóm Đình). Đường rộng 36m (không bao Khu đô thị Câu Thông, xã Đại xem 92m se ae [ mm mem #m em Lập, xã Dại Phúc, đường rộng
XÃ Đại Phúc
TMDToàn tuyến4.5 tỷ/m²———
102 Đườgrệnglm 7
XÃ Đại Phúc
ODTToàn tuyến5.5 tỷ/m²———
102 Đườgrệnglm 7
XÃ Đại Phúc
SKCToàn tuyến3.9 tỷ/m²———
102 Đườgrệnglm 7
XÃ Đại Phúc
TMDToàn tuyến3.9 tỷ/m²———
113] Đườgrngm
XÃ Đại Phúc
ODTToàn tuyến300 triệu/m²———
113] Đườgrngm
XÃ Đại Phúc
SKCToàn tuyến2.1 tỷ/m²———
113] Đườgrngm
XÃ Đại Phúc
TMDToàn tuyến2.1 tỷ/m²———
122 Đườgrộôglm
XÃ Đại Phúc
ODTToàn tuyến3.6 tỷ/m²———
122 Đườgrộôglm
XÃ Đại Phúc
SKCToàn tuyến2.5 tỷ/m²———
122 Đườgrộôglm
XÃ Đại Phúc
TMDToàn tuyến2.5 tỷ/m²———
14 ĐườnrộnglSm
XÃ Đại Phúc
ODTToàn tuyến9.4 tỷ/m²———
14 ĐườnrộnglSm
XÃ Đại Phúc
SKCToàn tuyến6.6 tỷ/m²———
14 ĐườnrộnglSm
XÃ Đại Phúc
TMDToàn tuyến6.6 tỷ/m²———
4 Khuđôthi1D.XaĐạiPhúc — Đường Thanh Niên: Từ Km 0+00 (bên trái, Khu đô thị 1B 4. đường Hùng Sơn) đến Km
XÃ Đại Phúc
ODTToàn tuyến7.3 tỷ/m²———
4 Khuđôthi1D.XaĐạiPhúc — Đường Thanh Niên: Từ Km 0+00 (bên trái, Khu đô thị 1B 4. đường Hùng Sơn) đến Km
XÃ Đại Phúc
TMDToàn tuyến7.3 tỷ/m²———
4 PhốBànCờToànuyên Toànuyn
XÃ Đại Phúc
ODTToàn tuyến2.9 tỷ/m²———
4 PhốBànCờToànuyên Toànuyn
XÃ Đại Phúc
SKCToàn tuyến2 tỷ/m²———
4 PhốBànCờToànuyên Toànuyn
XÃ Đại Phúc
TMDToàn tuyến2 tỷ/m²———
Ả Trung tâm Bồi 22 Đoạn 2 lên XD dưỡng Chính trị
XÃ Đại Phúc
ODTToàn tuyến5.8 tỷ/m²———
Ả Trung tâm Bồi 22 Đoạn 2 lên XD dưỡng Chính trị
XÃ Đại Phúc
SKCToàn tuyến4.1 tỷ/m²———
Ả Trung tâm Bồi 22 Đoạn 2 lên XD dưỡng Chính trị
XÃ Đại Phúc
TMDToàn tuyến4.1 tỷ/m²———
anh đến đập tràn Phúc Tru Đồng Lạnh Trùu MỘN ỢU SSỢU ngã ba Khuôn Năm 1, 2 £ Nhà văn hóa xóm Nhà văn hóa xóm Nhà văn hóa xóm mm xưởng nông cụ 1 cũ, vào 100m Đường Tổ Hữu cụ ] cũ, vào 100m
XÃ Đại Phúc
ODTToàn tuyến1.5 tỷ/m²———
anh đến đập tràn Phúc Tru Đồng Lạnh Trùu MỘN ỢU SSỢU ngã ba Khuôn Năm 1, 2 £ Nhà văn hóa xóm Nhà văn hóa xóm Nhà văn hóa xóm mm xưởng nông cụ 1 cũ, vào 100m Đường Tổ Hữu cụ ] cũ, vào 100m
XÃ Đại Phúc
TMDToàn tuyến1.3 tỷ/m²———
CÁC KHU TÁI ĐỊNH CƯ, 1A. ma ằ.¬ann TH [1 Khu dân cư số 1A, xã Đại Phúc 77 7 ] } } Đường Hùng Sơn Từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 km 152+980, bên phải, xóm Chợ 2), Km 0+950
XÃ Đại Phúc
ODTToàn tuyến10.5 tỷ/m²———
CÁC KHU TÁI ĐỊNH CƯ, 1A. ma ằ.¬ann TH [1 Khu dân cư số 1A, xã Đại Phúc 77 7 ] } } Đường Hùng Sơn Từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 km 152+980, bên phải, xóm Chợ 2), Km 0+950
XÃ Đại Phúc
SKCToàn tuyến7.3 tỷ/m²———
CÁC KHU TÁI ĐỊNH CƯ, 1A. ma ằ.¬ann TH [1 Khu dân cư số 1A, xã Đại Phúc 77 7 ] } } Đường Hùng Sơn Từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 km 152+980, bên phải, xóm Chợ 2), Km 0+950
XÃ Đại Phúc
TMDToàn tuyến7.3 tỷ/m²———
Các trục liên xóm, liên xã khác là đường bê tông có mặt đường 1.050 rộng > 2,5m, vào 500m Các trục đường cònDi 7 [
XÃ Đại Phúc
ODTToàn tuyến1.9 tỷ/m²———
Các trục liên xóm, liên xã khác là đường bê tông có mặt đường 1.050 rộng > 2,5m, vào 500m Các trục đường cònDi 7 [
XÃ Đại Phúc
SKCToàn tuyến700 triệu/m²———

Bảng giá đất Xã Đại Phúc năm 2026

Khu vực:
Xã Đại Phúc, Thái Nguyên.
Loại đất:
null (ODT), null (SKC), null (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 300.000.000 đến 10.500.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Đại Phúc