THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Sơn Ht Trục Phụ Đường Tnhlệ20 ———— } } — } Độ Rộng Đường > 3m, Vào 2200 300m Đầu Tiên , 2 =.==.femk, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên 2026

Tra cứu giá đất Đường Sơn Ht Trục Phụ Đường Tnhlệ20 ———— } } — } Độ Rộng Đường > 3m, Vào 2200 300m Đầu Tiên , 2 =.==.femk, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 1.050.000.000 đến 1.500.000.000 đồng/m².

3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Sơn HT Trục phụ Đường tnhlệ20 ———— } } — } Độ rộng đường > 3m, vào 2200 300m đầu tiên , 2 =.==.femk
XÃ Đại Phúc
ODTToàn tuyến1.5 tỷ/m²———
Sơn HT Trục phụ Đường tnhlệ20 ———— } } — } Độ rộng đường > 3m, vào 2200 300m đầu tiên , 2 =.==.femk
XÃ Đại Phúc
SKCToàn tuyến1.1 tỷ/m²———
Sơn HT Trục phụ Đường tnhlệ20 ———— } } — } Độ rộng đường > 3m, vào 2200 300m đầu tiên , 2 =.==.femk
XÃ Đại Phúc
TMDToàn tuyến1.1 tỷ/m²———

Bảng giá đất Đường Sơn Ht Trục Phụ Đường Tnhlệ20 ———— } } — } Độ Rộng Đường > 3m, Vào 2200 300m Đầu Tiên , 2 =.==.femk năm 2026

Khu vực:
Đường Sơn Ht Trục Phụ Đường Tnhlệ20 ———— } } — } Độ Rộng Đường > 3m, Vào 2200 300m Đầu Tiên , 2 =.==.femk, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên.
Loại đất:
null (ODT), null (SKC), null (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 1.050.000.000 đến 1.500.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.