Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Sô 1b, Xã Đại [? Team 92 Sen «xe [3 Khuđôti1c.xađạipúc — } Lm ————— S4 Cm Em¬ Đường Rộng 19,5m }, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 960.000.000 đến 6.720.000.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư sô 1B, Xã Đại [? Team 92 sen «xe [3 Khuđôti1C.XaĐạiPúc — } Lm ————— s4 cm em¬ Đường rộng 19,5m } XÃ Đại Phúc | ODT | Toàn tuyến | 960 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư sô 1B, Xã Đại [? Team 92 sen «xe [3 Khuđôti1C.XaĐạiPúc — } Lm ————— s4 cm em¬ Đường rộng 19,5m } XÃ Đại Phúc | SKC | Toàn tuyến | 6.7 tỷ/m² | — | — | — |
Khu dân cư sô 1B, Xã Đại [? Team 92 sen «xe [3 Khuđôti1C.XaĐạiPúc — } Lm ————— s4 cm em¬ Đường rộng 19,5m } XÃ Đại Phúc | TMD | Toàn tuyến | 6.7 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.