Bảng giá đất Xã Hiệp Lực, Thái Nguyên 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Hiệp Lực, Thái Nguyên năm 2026, gồm 2 đường/khu vực có dữ liệu và 8 dòng giá. Giá từ 138.000.000 đến 360.000.000 đồng/m².
Có 2 đường/khu vực và 8 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ông Quyên cơ khí) Km 186 +250 (xưởng Giáp ranh xã đất Nà 5 Đoạn§ cơ khí Phặc XÃ Hiệp Lực | ODT | Toàn tuyến | 250 triệu/m² | — | — | — |
ông Quyên cơ khí) Km 186 +250 (xưởng Giáp ranh xã đất Nà 5 Đoạn§ cơ khí Phặc XÃ Hiệp Lực | SKC | Toàn tuyến | 150 triệu/m² | — | — | — |
ông Quyên cơ khí) Km 186 +250 (xưởng Giáp ranh xã đất Nà 5 Đoạn§ cơ khí Phặc XÃ Hiệp Lực | TMD | Toàn tuyến | 150 triệu/m² | — | — | — |
ông Quyên) Đogn4 Km 184 H 920 (nhà Km 186 +250 (xưởng XÃ Hiệp Lực | ODT | Toàn tuyến | 360 triệu/m² | — | — | — |
ông Quyên) Đogn4 Km 184 H 920 (nhà Km 186 +250 (xưởng XÃ Hiệp Lực | TMD | Toàn tuyến | 360 triệu/m² | — | — | — |
Trục phụ [ ] } } } —13 m Từ cách lộ giới (QL3) là 20m đến cầu Slam Pác L5 L+ Từ cầu Bản Khét đến trường học thôn Khuổi Luông 5 Đường từ cách 50m đến Ủy ban nhân dân xã Hiệp Lực mới mm Đường từ cầu Lăng Hương đến đường Nà Lạn - Slam Pác L.ị TrụSQ1L22 Lang QL3) 20m Km 281 + 300 (nhà 3 Đoạn3 Km279+860 ông Trịnh Văn 1.500 Km 281 + 300 (nhà à [+ — RE ì Km 284 + 150 (thôn Km 284 + 150 (thôn Km 287 (thôn Nà 1 9 6 Đoạnó Khuỗỏi Tục) Nạc ĐƠU Km 290 + 300 (nhà 7 Đoạn7 Km 287 (thôn Nà Nạc) ông Hoàng Văn XÃ Hiệp Lực | ODT | Toàn tuyến | 230 triệu/m² | — | — | — |
Trục phụ [ ] } } } —13 m Từ cách lộ giới (QL3) là 20m đến cầu Slam Pác L5 L+ Từ cầu Bản Khét đến trường học thôn Khuổi Luông 5 Đường từ cách 50m đến Ủy ban nhân dân xã Hiệp Lực mới mm Đường từ cầu Lăng Hương đến đường Nà Lạn - Slam Pác L.ị TrụSQ1L22 Lang QL3) 20m Km 281 + 300 (nhà 3 Đoạn3 Km279+860 ông Trịnh Văn 1.500 Km 281 + 300 (nhà à [+ — RE ì Km 284 + 150 (thôn Km 284 + 150 (thôn Km 287 (thôn Nà 1 9 6 Đoạnó Khuỗỏi Tục) Nạc ĐƠU Km 290 + 300 (nhà 7 Đoạn7 Km 287 (thôn Nà Nạc) ông Hoàng Văn XÃ Hiệp Lực | SKC | Toàn tuyến | 138 triệu/m² | — | — | — |
Trục phụ [ ] } } } —13 m Từ cách lộ giới (QL3) là 20m đến cầu Slam Pác L5 L+ Từ cầu Bản Khét đến trường học thôn Khuổi Luông 5 Đường từ cách 50m đến Ủy ban nhân dân xã Hiệp Lực mới mm Đường từ cầu Lăng Hương đến đường Nà Lạn - Slam Pác L.ị TrụSQ1L22 Lang QL3) 20m Km 281 + 300 (nhà 3 Đoạn3 Km279+860 ông Trịnh Văn 1.500 Km 281 + 300 (nhà à [+ — RE ì Km 284 + 150 (thôn Km 284 + 150 (thôn Km 287 (thôn Nà 1 9 6 Đoạnó Khuỗỏi Tục) Nạc ĐƠU Km 290 + 300 (nhà 7 Đoạn7 Km 287 (thôn Nà Nạc) ông Hoàng Văn XÃ Hiệp Lực | TMD | Toàn tuyến | 138 triệu/m² | — | — | — |
Bảng giá đất Xã Hiệp Lực năm 2026
- Khu vực:
- Xã Hiệp Lực, Thái Nguyên.
- Loại đất:
- null (ODT), null (SKC), null (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 138.000.000 đến 360.000.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.