Bảng giá đất Xã Hiệp Lực, Thái Nguyên 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Hiệp Lực, Thái Nguyên được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 2 đường/khu vực và 8 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ông Quyên cơ khí) Km 186 +250 (xưởng Giáp ranh xã đất Nà 5 Đoạn§ cơ khí Phặc XÃ Hiệp Lực | ODT | Toàn tuyến | 250 triệu/m² | — | — | — |
ông Quyên cơ khí) Km 186 +250 (xưởng Giáp ranh xã đất Nà 5 Đoạn§ cơ khí Phặc XÃ Hiệp Lực | SKC | Toàn tuyến | 150 triệu/m² | — | — | — |
ông Quyên cơ khí) Km 186 +250 (xưởng Giáp ranh xã đất Nà 5 Đoạn§ cơ khí Phặc XÃ Hiệp Lực | TMD | Toàn tuyến | 150 triệu/m² | — | — | — |
ông Quyên) Đogn4 Km 184 H 920 (nhà Km 186 +250 (xưởng XÃ Hiệp Lực | ODT | Toàn tuyến | 360 triệu/m² | — | — | — |
ông Quyên) Đogn4 Km 184 H 920 (nhà Km 186 +250 (xưởng XÃ Hiệp Lực | TMD | Toàn tuyến | 360 triệu/m² | — | — | — |
Trục phụ [ ] } } } —13 m Từ cách lộ giới (QL3) là 20m đến cầu Slam Pác L5 L+ Từ cầu Bản Khét đến trường học thôn Khuổi Luông 5 Đường từ cách 50m đến Ủy ban nhân dân xã Hiệp Lực mới mm Đường từ cầu Lăng Hương đến đường Nà Lạn - Slam Pác L.ị TrụSQ1L22 Lang QL3) 20m Km 281 + 300 (nhà 3 Đoạn3 Km279+860 ông Trịnh Văn 1.500 Km 281 + 300 (nhà à [+ — RE ì Km 284 + 150 (thôn Km 284 + 150 (thôn Km 287 (thôn Nà 1 9 6 Đoạnó Khuỗỏi Tục) Nạc ĐƠU Km 290 + 300 (nhà 7 Đoạn7 Km 287 (thôn Nà Nạc) ông Hoàng Văn XÃ Hiệp Lực | ODT | Toàn tuyến | 230 triệu/m² | — | — | — |
Trục phụ [ ] } } } —13 m Từ cách lộ giới (QL3) là 20m đến cầu Slam Pác L5 L+ Từ cầu Bản Khét đến trường học thôn Khuổi Luông 5 Đường từ cách 50m đến Ủy ban nhân dân xã Hiệp Lực mới mm Đường từ cầu Lăng Hương đến đường Nà Lạn - Slam Pác L.ị TrụSQ1L22 Lang QL3) 20m Km 281 + 300 (nhà 3 Đoạn3 Km279+860 ông Trịnh Văn 1.500 Km 281 + 300 (nhà à [+ — RE ì Km 284 + 150 (thôn Km 284 + 150 (thôn Km 287 (thôn Nà 1 9 6 Đoạnó Khuỗỏi Tục) Nạc ĐƠU Km 290 + 300 (nhà 7 Đoạn7 Km 287 (thôn Nà Nạc) ông Hoàng Văn XÃ Hiệp Lực | SKC | Toàn tuyến | 138 triệu/m² | — | — | — |
Trục phụ [ ] } } } —13 m Từ cách lộ giới (QL3) là 20m đến cầu Slam Pác L5 L+ Từ cầu Bản Khét đến trường học thôn Khuổi Luông 5 Đường từ cách 50m đến Ủy ban nhân dân xã Hiệp Lực mới mm Đường từ cầu Lăng Hương đến đường Nà Lạn - Slam Pác L.ị TrụSQ1L22 Lang QL3) 20m Km 281 + 300 (nhà 3 Đoạn3 Km279+860 ông Trịnh Văn 1.500 Km 281 + 300 (nhà à [+ — RE ì Km 284 + 150 (thôn Km 284 + 150 (thôn Km 287 (thôn Nà 1 9 6 Đoạnó Khuỗỏi Tục) Nạc ĐƠU Km 290 + 300 (nhà 7 Đoạn7 Km 287 (thôn Nà Nạc) ông Hoàng Văn XÃ Hiệp Lực | TMD | Toàn tuyến | 138 triệu/m² | — | — | — |