Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ông Quyên Cơ Khí) Km 186 +250 (xưởng Giáp Ranh Xã Đất Nà 5 Đoạn§ Cơ Khí Phặc, Xã Hiệp Lực, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 150.000.000 đến 250.000.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ông Quyên cơ khí) Km 186 +250 (xưởng Giáp ranh xã đất Nà 5 Đoạn§ cơ khí Phặc XÃ Hiệp Lực | ODT | Toàn tuyến | 250 triệu/m² | — | — | — |
ông Quyên cơ khí) Km 186 +250 (xưởng Giáp ranh xã đất Nà 5 Đoạn§ cơ khí Phặc XÃ Hiệp Lực | SKC | Toàn tuyến | 150 triệu/m² | — | — | — |
ông Quyên cơ khí) Km 186 +250 (xưởng Giáp ranh xã đất Nà 5 Đoạn§ cơ khí Phặc XÃ Hiệp Lực | TMD | Toàn tuyến | 150 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.