32 Đường quy hoạch rộng 155m [ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
32 Đường quy hoạch rộng 155m [ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
32 Đường quy hoạch rộng 155m [ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
4 Khu tái định cư Thuận Đức | | Toàn tuyến | | — | — | — |
4 Khu tái định cư Thuận Đức | | Toàn tuyến | | — | — | — |
4 Khu tái định cư Thuận Đức | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Áp Thuậ ậ Ngã tư Đức LÍ — BH [AE [ĐeXmm 22m tøm tem Đâm Ban, Tô Hồng Cóc Khe Đù, Khe Đường Hòa Lánh (đoạn Đoạn 18 Bình đường bê | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Áp Thuậ ậ Ngã tư Đức LÍ — BH [AE [ĐeXmm 22m tøm tem Đâm Ban, Tô Hồng Cóc Khe Đù, Khe Đường Hòa Lánh (đoạn Đoạn 18 Bình đường bê | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Áp Thuậ ậ Ngã tư Đức LÍ — BH [AE [ĐeXmm 22m tøm tem Đâm Ban, Tô Hồng Cóc Khe Đù, Khe Đường Hòa Lánh (đoạn Đoạn 18 Bình đường bê | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các đoạn đường còn lại chưa 2 có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông [2T [Độrông đường | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các đoạn đường còn lại chưa 2 có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông [2T [Độrông đường | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các đoạn đường còn lại chưa 2 có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường chưa được đổ nhựa, bê tông [2T [Độrông đường | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Chi LÍ ===== 2 [31 Đường quyhoạh rộngl95m [ ] 350 [ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Chi LÍ ===== 2 [31 Đường quyhoạh rộngl95m [ ] 350 [ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Độ rộng mặt đường rộng từ > [ng nen [ [ lạm mg mg Độ rộng mặt đường rộng từ > He Mm m mộ [T4 Độrôngmặtđường<25m , 77 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Độ rộng mặt đường rộng từ > [ng nen [ [ lạm mg mg Độ rộng mặt đường rộng từ > He Mm m mộ [T4 Độrôngmặtđường<25m , 77 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Độ rộng mặt đường rộng từ > [ng nen [ [ lạm mg mg Độ rộng mặt đường rộng từ > He Mm m mộ [T4 Độrôngmặtđường<25m , 77 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Elioe ——- BH BENH hănH BE BaiE 1 [ZT Đường quyhoạhrộngl55m } | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Elioe ——- BH BENH hănH BE BaiE 1 [ZT Đường quyhoạhrộngl55m } | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Elioe ——- BH BENH hănH BE BaiE 1 [ZT Đường quyhoạhrộngl55m } | | Toàn tuyến | | — | — | — |
IW Cáđ@ờmgenmi —— Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông [ TT Độ rộng mặt đường rộng>5m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
IW Cáđ@ờmgenmi —— Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông [ TT Độ rộng mặt đường rộng>5m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
IW Cáđ@ờmgenmi —— Các đoạn đường còn lại chưa có tên hoặc có tên nhưng chưa được xếp loại, mặt đường nhựa, bê tông [ TT Độ rộng mặt đường rộng>5m | | Toàn tuyến | | — | — | — |
m—w.ẽ ¬= 11 Độ rộng mặt ¡ =—m HE, mỊ mm <3,5m mmmm==l — khu tái định cư [ T Khu đân cư TDP Sơn Trung [Ƒ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
m—w.ẽ ¬= 11 Độ rộng mặt ¡ =—m HE, mỊ mm <3,5m mmmm==l — khu tái định cư [ T Khu đân cư TDP Sơn Trung [Ƒ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
m—w.ẽ ¬= 11 Độ rộng mặt ¡ =—m HE, mỊ mm <3,5m mmmm==l — khu tái định cư [ T Khu đân cư TDP Sơn Trung [Ƒ | | Toàn tuyến | | — | — | — |
phổ thông nghiệp Bắc Sơn CHỊ Em [RE lạm mm sm Đường “H Bình đi t Giáp bờ sông Đoạn I1 dân phố Trung Năng | | Toàn tuyến | | — | — | — |
phổ thông nghiệp Bắc Sơn CHỊ Em [RE lạm mm sm Đường “H Bình đi t Giáp bờ sông Đoạn I1 dân phố Trung Năng | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Phúc Thuận Trung Năng Đường Hòa Ngã 3 đi Tổ 13 Đoạn 13 Bình qua ngã dân phố 2.000 ba Kiểm Lâm Hồng Cóc Ngã ba chợ Phúc Thuận Đoạn 14 đi Tổ dân phố Vào 400m Chãng š Hết địa phận 15 Ngã baTân "nường Phúc | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Phúc Thuận Trung Năng Đường Hòa Ngã 3 đi Tổ 13 Đoạn 13 Bình qua ngã dân phố 2.000 ba Kiểm Lâm Hồng Cóc Ngã ba chợ Phúc Thuận Đoạn 14 đi Tổ dân phố Vào 400m Chãng š Hết địa phận 15 Ngã baTân "nường Phúc | | Toàn tuyến | | — | — | — |