THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Độ Rộng Mặt Đường Rộng Từ > [ng Nen [ [ Lạm Mg Mg Độ Rộng Mặt Đường Rộng Từ > He Mm M Mộ [t4 Độrôngmặtđường<25m , 77, Phường Phúc Thuận, Thái Nguyên 2026

Tra cứu giá đất Đường Độ Rộng Mặt Đường Rộng Từ > [ng Nen [ [ Lạm Mg Mg Độ Rộng Mặt Đường Rộng Từ > He Mm M Mộ [t4 Độrôngmặtđường<25m , 77, Phường Phúc Thuận, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 100.000.000 đến 790.000.000 đồng/m².

3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Độ rộng mặt đường rộng từ > [ng nen [ [ lạm mg mg Độ rộng mặt đường rộng từ > He Mm m mộ [T4 Độrôngmặtđường<25m , 77
PHƯỜNG Phúc Thuận
ODTToàn tuyến100 triệu/m²———
Độ rộng mặt đường rộng từ > [ng nen [ [ lạm mg mg Độ rộng mặt đường rộng từ > He Mm m mộ [T4 Độrôngmặtđường<25m , 77
PHƯỜNG Phúc Thuận
SKCToàn tuyến790 triệu/m²———
Độ rộng mặt đường rộng từ > [ng nen [ [ lạm mg mg Độ rộng mặt đường rộng từ > He Mm m mộ [T4 Độrôngmặtđường<25m , 77
PHƯỜNG Phúc Thuận
TMDToàn tuyến700 triệu/m²———

Bảng giá đất Đường Độ Rộng Mặt Đường Rộng Từ > [ng Nen [ [ Lạm Mg Mg Độ Rộng Mặt Đường Rộng Từ > He Mm M Mộ [t4 Độrôngmặtđường<25m , 77 năm 2026

Khu vực:
Đường Độ Rộng Mặt Đường Rộng Từ > [ng Nen [ [ Lạm Mg Mg Độ Rộng Mặt Đường Rộng Từ > He Mm M Mộ [t4 Độrôngmặtđường<25m , 77, Phường Phúc Thuận, Thái Nguyên.
Loại đất:
null (ODT), null (SKC), null (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 100.000.000 đến 790.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.