Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Độ Rộng Mặt Đường Rộng Từ > [ng Nen [ [ Lạm Mg Mg Độ Rộng Mặt Đường Rộng Từ > He Mm M Mộ [t4 Độrôngmặtđường<25m , 77, Phường Phúc Thuận, Thái Nguyên được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Độ rộng mặt đường rộng từ > [ng nen [ [ lạm mg mg Độ rộng mặt đường rộng từ > He Mm m mộ [T4 Độrôngmặtđường<25m , 77 PHƯỜNG Phúc Thuận | ODT | Toàn tuyến | 100 triệu/m² | — | — | — |
Độ rộng mặt đường rộng từ > [ng nen [ [ lạm mg mg Độ rộng mặt đường rộng từ > He Mm m mộ [T4 Độrôngmặtđường<25m , 77 PHƯỜNG Phúc Thuận | SKC | Toàn tuyến | 790 triệu/m² | — | — | — |
Độ rộng mặt đường rộng từ > [ng nen [ [ lạm mg mg Độ rộng mặt đường rộng từ > He Mm m mộ [T4 Độrôngmặtđường<25m , 77 PHƯỜNG Phúc Thuận | TMD | Toàn tuyến | 700 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.